Spyware là một dạng phần mềm có khả năng bí mật theo dõi hoạt động và thu thập thông tin từ thiết bị của người dùng mà không có sự đồng ý đầy đủ. Tùy mục đích và loại spyware, dữ liệu bị thu thập có thể bao gồm lịch sử duyệt web, thông tin đăng nhập, thao tác bàn phím, ảnh chụp màn hình hoặc các dữ liệu cá nhân khác.
Spyware thường cố gắng hoạt động âm thầm để người dùng khó phát hiện. Đây là một trong những mối đe dọa đáng chú ý đối với máy tính, điện thoại và dữ liệu cá nhân. Vậy spyware là gì, hoạt động như thế nào, có những loại nào và làm sao để phòng tránh? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết.
Spyware là gì?
Spyware hay phần mềm gián điệp là phần mềm được thiết kế để thu thập thông tin hoặc theo dõi hoạt động của người dùng và gửi dữ liệu đến bên thứ ba mà không có sự cho phép đầy đủ. CISA cũng định nghĩa spyware là một loại malware có khả năng âm thầm thu thập thông tin nhạy cảm và chuyển cho bên thứ ba trái phép.
Spyware có thể hoạt động trên nhiều loại thiết bị và hệ điều hành. Một số biến thể tập trung vào việc thu thập dữ liệu, trong khi những loại khác có thể kết hợp thêm khả năng điều khiển thiết bị hoặc tải xuống các mã độc khác.
Điểm đáng lo ngại của spyware là người dùng có thể không nhận biết thiết bị đang bị theo dõi. Microsoft cho biết spyware đôi khi không tạo ra triệu chứng rõ ràng sau khi xâm nhập thiết bị.

Tham khảo thêm: Ưu điểm của NotebookLM là gì? Công cụ AI hỗ trợ nghiên cứu và quản lý thông tin hiệu quả
Spyware hoạt động như thế nào?
Về cơ bản, spyware thường trải qua một chuỗi hoạt động gồm xâm nhập – cài đặt – thu thập dữ liệu – truyền dữ liệu.
Bước 1: Xâm nhập vào thiết bị
Spyware có thể được đưa vào thiết bị thông qua:
- Phần mềm hoặc ứng dụng không đáng tin cậy.
- File đính kèm độc hại.
- Website bị xâm nhập hoặc chứa mã độc.
- Phần mềm giả mạo.
- Các ứng dụng được đóng gói kèm phần mềm không mong muốn.
- Lừa đảo người dùng tải xuống và cài đặt chương trình.
Microsoft lưu ý rằng phần mềm độc hại thường có thể xuất hiện khi người dùng tải ứng dụng từ nguồn bên thứ ba, website không an toàn hoặc mở các tệp độc hại.

Bước 2: Hoạt động âm thầm
Sau khi được cài đặt, spyware có thể cố gắng ẩn mình khỏi người dùng và duy trì hoạt động trong hệ thống.
Một số phần mềm có thể thay đổi thiết lập hệ thống, trình duyệt hoặc sử dụng các kỹ thuật che giấu để khó bị phát hiện.
Bước 3: Thu thập thông tin
Tùy từng loại, spyware có thể theo dõi và thu thập nhiều dạng dữ liệu khác nhau như:
- Lịch sử duyệt web.
- Thông tin đăng nhập.
- Mật khẩu.
- Địa chỉ email.
- Dữ liệu biểu mẫu trực tuyến.
- Thói quen sử dụng Internet.
- Nội dung bàn phím.
- Ảnh chụp màn hình.
- Một số dữ liệu cá nhân hoặc nhạy cảm khác.
CISA và Microsoft đều ghi nhận khả năng spyware thu thập thông tin người dùng, thông tin xác thực và hoạt động trên thiết bị.
Bước 4: Gửi dữ liệu ra bên ngoài
Dữ liệu thu thập được có thể được chuyển đến máy chủ hoặc bên thứ ba để phục vụ các mục đích khác nhau.
Trong các cuộc tấn công độc hại, dữ liệu này có thể được sử dụng cho đánh cắp danh tính, gian lận tài chính hoặc các hành vi phạm tội khác.
Tham khảo thêm: Mã bưu chính là gì? Cách tra cứu mã bưu chính chính xác mới nhất
Các loại Spyware phổ biến
Spyware có nhiều dạng khác nhau, được phân loại dựa trên loại dữ liệu mà chúng nhắm đến và phương thức theo dõi người dùng. Một số loại chỉ tập trung thu thập thông tin từ trình duyệt, trong khi các biến thể nguy hiểm hơn có thể ghi lại thao tác bàn phím, chụp màn hình hoặc đánh cắp thông tin đăng nhập.
Dưới đây là những loại spyware phổ biến mà người dùng có thể gặp trên máy tính và thiết bị di động.

Keylogger
Keylogger là loại phần mềm có khả năng ghi lại các phím mà người dùng nhập trên bàn phím. Đây là một trong những hình thức theo dõi đáng chú ý vì nó có thể thu thập thông tin mà người dùng trực tiếp nhập vào thiết bị.
Tùy cách triển khai, keylogger có thể ghi nhận:
- Tên tài khoản và thông tin đăng nhập.
- Mật khẩu.
- Nội dung tìm kiếm.
- Nội dung tin nhắn hoặc email.
- Thông tin được nhập vào biểu mẫu trực tuyến.
- Các thao tác bàn phím khác.
Ví dụ, khi người dùng đăng nhập vào một tài khoản, keylogger có thể ghi lại các phím được nhập nếu phần mềm độc hại có quyền truy cập phù hợp vào hệ thống.
Rủi ro: Nếu thông tin bị thu thập rơi vào tay kẻ xấu, dữ liệu có thể bị sử dụng để chiếm quyền tài khoản, giả mạo danh tính hoặc thực hiện các hành vi gian lận.
Lưu ý: Keylogger không phải lúc nào cũng là spyware. Trong một số trường hợp, phần mềm ghi phím có thể được sử dụng hợp pháp cho mục đích quản trị hoặc giám sát khi người dùng được thông báo và đồng ý. Vấn đề nằm ở việc ghi nhận dữ liệu trái phép hoặc sử dụng sai mục đích.
Screen Capture Spyware
Screen Capture Spyware là dạng phần mềm gián điệp có khả năng chụp lại hình ảnh đang được hiển thị trên màn hình thiết bị.
Khác với keylogger chỉ ghi lại thao tác bàn phím, screen capture có thể thu thập nội dung trực quan mà người dùng đang nhìn thấy.
Dữ liệu bị chụp có thể bao gồm:
- Tài liệu đang mở.
- Email và tin nhắn.
- Trang web đang truy cập.
- Thông tin tài khoản.
- Nội dung cuộc họp trực tuyến.
- Hình ảnh hoặc dữ liệu đang hiển thị trên màn hình.
- Các thông tin nhạy cảm khác.
CISA liệt kê Screen Capture là một kỹ thuật mà malware có thể sử dụng để thu thập dữ liệu từ hệ thống.
Rủi ro: Nếu thiết bị được sử dụng để làm việc với tài liệu nội bộ, dữ liệu khách hàng hoặc thông tin tài chính, việc chụp màn hình trái phép có thể dẫn đến rò rỉ thông tin và ảnh hưởng đến quyền riêng tư.
Password Stealer
Password Stealer là nhóm malware tập trung vào việc thu thập thông tin xác thực, đặc biệt là tên người dùng và mật khẩu.
Không giống keylogger, Password Stealer có thể sử dụng nhiều phương thức khác nhau để tìm kiếm thông tin đăng nhập được lưu trữ hoặc xử lý trên thiết bị.
Dữ liệu mục tiêu có thể bao gồm:
- Tên người dùng.
- Mật khẩu.
- Thông tin đăng nhập website.
- Thông tin xác thực được lưu trong trình duyệt.
- Cookie hoặc dữ liệu phiên trong một số trường hợp.
- Thông tin tài khoản của các ứng dụng được hỗ trợ.
Microsoft phân loại password stealer trong nhóm malware có khả năng thu thập thông tin cá nhân và thông tin xác thực như tên người dùng, mật khẩu.
Rủi ro: Đây là dạng spyware/malware đặc biệt nguy hiểm vì thông tin đăng nhập bị đánh cắp có thể được sử dụng để chiếm quyền tài khoản, truy cập dữ liệu hoặc thực hiện các cuộc tấn công tiếp theo.
Để giảm rủi ro, người dùng nên sử dụng mật khẩu riêng cho từng tài khoản và bật xác thực đa yếu tố (MFA) khi dịch vụ hỗ trợ.
Browser Spyware
Browser Spyware tập trung vào việc theo dõi hoặc can thiệp vào hoạt động của trình duyệt web.
Loại spyware này có thể theo dõi các thông tin liên quan đến quá trình sử dụng Internet như:
- Lịch sử truy cập website.
- Các trang web thường xuyên sử dụng.
- Truy vấn tìm kiếm.
- Một số dữ liệu duyệt web.
- Thiết lập trình duyệt.
- Hoạt động trực tuyến của người dùng.
Một số biến thể còn có thể thay đổi trang chủ, công cụ tìm kiếm hoặc cài đặt trình duyệt mà người dùng không chủ động thực hiện.
Browser spyware có thể khiến người dùng gặp các hiện tượng như trình duyệt tự chuyển hướng, xuất hiện quảng cáo bất thường hoặc thay đổi thiết lập mà không rõ nguyên nhân.
Rủi ro: Ngoài ảnh hưởng đến trải nghiệm sử dụng, việc theo dõi hoạt động trình duyệt có thể làm suy giảm quyền riêng tư và tạo điều kiện cho việc thu thập dữ liệu người dùng.
Tham khảo thêm: Lạm phát là gì? Nguyên nhân, tác động và cách kiểm soát hiệu quả
Mobile Spyware
Mobile Spyware là phần mềm gián điệp được thiết kế để nhắm đến điện thoại thông minh và các thiết bị di động.
Do điện thoại chứa lượng lớn thông tin cá nhân, mobile spyware có thể trở thành mối đe dọa đáng chú ý đối với quyền riêng tư của người dùng.
Tùy biến thể và quyền mà phần mềm có được, mobile spyware có thể tìm cách thu thập:
- Thông tin thiết bị.
- Dữ liệu ứng dụng.
- Thông tin liên lạc.
- Dữ liệu vị trí.
- Nội dung hoặc thông tin liên quan đến cuộc gọi.
- Tin nhắn.
- Hình ảnh và tệp.
- Hoạt động của người dùng.
CISA cảnh báo rằng một số tác nhân đe dọa có thể sử dụng spyware trên thiết bị di động để thực hiện hoạt động giám sát và thu thập thông tin.
Rủi ro: Mobile spyware có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền riêng tư vì điện thoại thường được sử dụng để lưu trữ thông tin cá nhân, trao đổi công việc, giao dịch tài chính và truy cập nhiều tài khoản trực tuyến.
Adware có chức năng theo dõi
Adware (phần mềm quảng cáo) không phải lúc nào cũng được xem là spyware. Tuy nhiên, một số chương trình quảng cáo không mong muốn có thể kết hợp khả năng theo dõi hành vi người dùng để thu thập dữ liệu phục vụ quảng cáo hoặc các mục đích khác.
Các biểu hiện có thể bao gồm:
- Quảng cáo xuất hiện với tần suất bất thường.
- Trình duyệt bị chuyển hướng.
- Trang web hiển thị quảng cáo không liên quan.
- Công cụ tìm kiếm hoặc trang chủ bị thay đổi.
- Xuất hiện các tiện ích mở rộng không rõ nguồn gốc.
Do đó, cần phân biệt giữa adware hợp pháp và phần mềm quảng cáo có hành vi xâm phạm quyền riêng tư hoặc được cài đặt trái phép.
Tham khảo thêm: Xăng E10 là gì? Thành phần, ưu điểm và những điều cần biết khi sử dụng
System Monitoring Spyware
Một số spyware có khả năng theo dõi nhiều hoạt động trên toàn hệ thống thay vì chỉ tập trung vào một loại dữ liệu.
Tùy quyền truy cập, chúng có thể tìm cách thu thập thông tin về:
- Ứng dụng đang sử dụng.
- Hoạt động của người dùng.
- Tệp được truy cập.
- Kết nối mạng.
- Thông tin hệ thống.
- Các dữ liệu khác có giá trị đối với kẻ tấn công.
Đây là nhóm đặc biệt đáng lưu ý trong môi trường doanh nghiệp vì thiết bị bị nhiễm có thể trở thành điểm trung gian để thu thập dữ liệu nội bộ.
Spyware có nguy hiểm không?
Có. Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào loại spyware, quyền truy cập mà nó có được và loại dữ liệu bị thu thập.
Một số rủi ro phổ biến gồm:

- Mất thông tin cá nhân: Dữ liệu cá nhân có thể bị thu thập trái phép.
- Lộ tài khoản: Thông tin đăng nhập và mật khẩu có thể bị đánh cắp.
- Rủi ro tài chính: Thông tin liên quan đến tài khoản hoặc giao dịch có thể bị khai thác.
- Mất quyền riêng tư: Hoạt động trực tuyến có thể bị theo dõi.
- Rò rỉ dữ liệu doanh nghiệp: Spyware trên máy tính công ty có thể làm lộ tài liệu hoặc thông tin nội bộ.
- Ảnh hưởng hiệu suất thiết bị: Một số phần mềm độc hại có thể khiến máy hoạt động chậm hoặc phát sinh các hoạt động bất thường.
CISA cho biết spyware có thể dẫn đến những hậu quả như gian lận tài chính và đánh cắp danh tính.
Tham khảo thêm: Ưu điểm nổi bật của Google Classroom là gì? Giải pháp quản lý lớp học trực tuyến hiệu quả
Dấu hiệu máy tính có thể bị Spyware
Spyware được thiết kế để hoạt động kín đáo nên không phải lúc nào cũng có dấu hiệu rõ ràng. Tuy nhiên, một số biểu hiện bất thường có thể đáng lưu ý:

- Máy tính đột nhiên chạy chậm không rõ nguyên nhân.
- Xuất hiện các chương trình mà người dùng không nhớ đã cài đặt.
- Trình duyệt tự thay đổi thiết lập.
- Xuất hiện quảng cáo hoặc cửa sổ bật lên bất thường.
- Lưu lượng mạng tăng bất thường.
- Tài khoản xuất hiện hoạt động đăng nhập đáng ngờ.
- Pin thiết bị di động hao nhanh bất thường.
- Xuất hiện các cảnh báo bảo mật hoặc hành vi hệ thống không bình thường.
Tuy nhiên, một dấu hiệu riêng lẻ không đủ để kết luận thiết bị đã nhiễm spyware. Cần kết hợp kiểm tra bằng phần mềm bảo mật và xem xét các hoạt động bất thường trên thiết bị.
Tham khảo thêm: ESG là gì? Ý nghĩa, tiêu chí đánh giá và vai trò trong phát triển bền vững
Spyware xâm nhập vào máy tính bằng cách nào?
Một trong những nguyên nhân phổ biến là người dùng vô tình cài đặt phần mềm hoặc mở tệp không an toàn.
Các tình huống thường gặp gồm:
- Tải phần mềm từ website không chính thức.
- Cài phần mềm crack hoặc keygen.
- Mở file đính kèm đáng ngờ.
- Nhấp vào liên kết trong email hoặc tin nhắn lừa đảo.
- Cài ứng dụng giả mạo.
- Bỏ qua cảnh báo bảo mật của trình duyệt hoặc hệ điều hành.
- Cài phần mềm kèm các chương trình không mong muốn.
Microsoft khuyến nghị người dùng tải phần mềm từ website chính thức của nhà cung cấp, đọc kỹ nội dung cài đặt và tránh cài những chương trình không rõ nguồn gốc.
Làm gì khi nghi ngờ máy tính bị Spyware?
Nếu nghi ngờ thiết bị đã bị spyware, có thể thực hiện các bước an toàn sau:
- Ngắt kết nối Internet nếu nghi ngờ dữ liệu đang bị truyền ra ngoài.
- Không tiếp tục đăng nhập các tài khoản quan trọng trên thiết bị đáng ngờ.
- Cập nhật phần mềm bảo mật và thực hiện quét toàn bộ hệ thống.
- Gỡ bỏ các chương trình đáng ngờ nếu xác định được nguồn gốc.
- Cập nhật hệ điều hành và ứng dụng lên phiên bản mới.
- Đổi mật khẩu từ một thiết bị được xác định là an toàn.
- Bật xác thực đa yếu tố (MFA) cho các tài khoản quan trọng.
- Nếu thiết bị thuộc doanh nghiệp và có dấu hiệu nghiêm trọng, liên hệ bộ phận IT hoặc chuyên gia an ninh mạng để kiểm tra và xử lý.
Đặc biệt, nếu spyware có khả năng đánh cắp thông tin đăng nhập, việc chỉ xóa phần mềm độc hại không đồng nghĩa với việc các tài khoản đã an toàn. Cần kiểm tra lịch sử đăng nhập và thay đổi thông tin xác thực từ thiết bị sạch.
FAQs
Spyware có phải Virus không?
Không hoàn toàn. Spyware và virus đều có thể thuộc nhóm malware, nhưng spyware chủ yếu tập trung vào việc theo dõi và thu thập thông tin, trong khi virus có khả năng tự sao chép và lây nhiễm.
Spyware có thể đánh cắp mật khẩu không?
Có. Một số spyware hoặc malware có chức năng đánh cắp mật khẩu có thể thu thập thông tin đăng nhập của người dùng.
Spyware có thể theo dõi màn hình không?
Có. Một số malware có khả năng chụp ảnh màn hình để thu thập thông tin đang hiển thị trên thiết bị.
Antivirus có phát hiện được Spyware không?
Các giải pháp antivirus/anti-malware hiện đại có thể phát hiện nhiều dạng spyware và malware. Tuy nhiên, không có giải pháp nào đảm bảo phát hiện mọi mối đe dọa, đặc biệt với các biến thể mới hoặc được thiết kế để né tránh phát hiện.
Spyware có hoạt động trên điện thoại không?
Có. Spyware có thể nhắm đến thiết bị di động và trong một số trường hợp có khả năng thu thập dữ liệu hoặc thực hiện hoạt động giám sát trên điện thoại.
Kết luận
Spyware là phần mềm gián điệp có khả năng âm thầm theo dõi hoạt động và thu thập thông tin từ thiết bị mà không có sự cho phép đầy đủ của người dùng. Tùy loại, spyware có thể thu thập dữ liệu duyệt web, thông tin đăng nhập, thao tác bàn phím, ảnh chụp màn hình và nhiều dữ liệu nhạy cảm khác.
Để hạn chế rủi ro, người dùng nên tải phần mềm từ nguồn đáng tin cậy, cập nhật hệ điều hành, sử dụng giải pháp anti-malware, cảnh giác với email và liên kết lạ, đồng thời bật MFA cho các tài khoản quan trọng. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, cần kiểm tra thiết bị sớm thay vì tiếp tục sử dụng như bình thường.
