Giải thích giá trị thặng dư không sinh ra trong lưu thông | Khái niệm và ý nghĩa

Giá trị thặng dư không sinh ra trong lưu thông là một luận điểm quan trọng trong lý luận kinh tế chính trị của C.Mác. Để hiểu rõ luận điểm này, cần phân biệt giữa quá trình lưu thông hàng hóaquá trình sản xuất trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa. Vậy hãy cùng tìm hiểu khái niệm giá trị thặng dư là gì và giải thích ý nghĩa của Giá trị thặng dư không sinh ra trong lưu thông.

Giá trị thặng dư là gì?

Giá trị thặng dư là phần giá trị mới do người lao động tạo ra vượt quá giá trị sức lao động mà họ được trả dưới hình thức tiền lương và bị nhà tư bản chiếm hữu.

Để hiểu khái niệm này, trước hết cần làm rõ sức lao động. Trong lý luận của C.Mác, sức lao động là toàn bộ năng lực thể chất và tinh thần tồn tại trong con người, được người lao động sử dụng trong quá trình lao động.

Trong chủ nghĩa tư bản, sức lao động trở thành một loại hàng hóa. Nhà tư bản mua quyền sử dụng sức lao động trong một khoảng thời gian nhất định và trả cho người lao động một khoản tiền công tương ứng với giá trị sức lao động. Điểm đặc biệt là khi được sử dụng, sức lao động có thể tạo ra giá trị mới lớn hơn giá trị của chính nó.

gia-tri-thang-du-khong-sinh-ra-trong-luu-thong (2)

Ví dụ đơn giản:

Một công nhân làm việc trong một ngày và nhận tiền công tương ứng với 6 giờ lao động cần thiết. Tuy nhiên, thời gian làm việc thực tế có thể kéo dài 8 hoặc 10 giờ.

Trong phần thời gian đầu, người lao động tạo ra lượng giá trị tương đương với giá trị sức lao động của mình. Phần thời gian còn lại, họ tiếp tục tạo ra giá trị mới nhưng phần giá trị này không được trả thêm tương ứng cho người lao động. Phần giá trị vượt quá đó chính là giá trị thặng dư.

Vì sao nói giá trị thặng dư không sinh ra trong lưu thông?

Trong lưu thông hàng hóa, các chủ thể thực hiện hoạt động mua và bán, trao đổi hàng hóa. Nếu hàng hóa được trao đổi theo đúng giá trị, một hàng hóa có giá trị nhất định sẽ được đổi lấy một hàng hóa có giá trị tương đương.

Ví dụ: Hàng hóa A trị giá 100 → tiền 100 → hàng hóa B trị giá 100

Trong trường hợp này, giá trị chỉ thay đổi hình thái: Hàng hóa → tiền → hàng hóa

gia-tri-thang-du-khong-sinh-ra-trong-luu-thong (3)

Tổng giá trị trước và sau trao đổi không tự tăng lên. C.Mác lập luận rằng sự thay đổi về lượng giá trị không thể xuất phát đơn thuần từ việc mua hoặc bán hàng hóa. Nếu một người bán hàng hóa cao hơn giá trị, người mua phải chịu thiệt tương ứng; xét trên toàn bộ nền kinh tế và trong trao đổi giữa các chủ thể, phần giá trị tăng thêm của người này không phải là một lượng giá trị mới được tạo ra cho toàn xã hội.

Vì vậy, lưu thông là điều kiện để giá trị được thực hiện, nhưng không phải là nguồn trực tiếp tạo ra giá trị thặng dư. Nên có thể nói giá trị thặng dư không sinh ra trong lưu thông.

Tại sao mua bán hàng hóa đúng giá trị vẫn có thể tạo ra giá trị thặng dư?

Đây chính là điểm đặc biệt trong công thức vận động của tư bản: T – H – T’

Trong đó:

gia-tri-thang-du-khong-sinh-ra-trong-luu-thong (4)
  • T: số tiền ban đầu của nhà tư bản.
  • H: hàng hóa mà nhà tư bản mua.
  • T’: số tiền thu về sau quá trình vận động.
  • T’ = T + ΔT, trong đó ΔT là phần giá trị tăng thêm, tương ứng với giá trị thặng dư trong quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Nếu chỉ mua và bán hàng hóa, sẽ rất khó giải thích nguồn gốc của phần ΔT khi giả định hàng hóa được trao đổi ngang giá.

Do đó, C.Mác đặt vấn đề: nhà tư bản phải tìm thấy trên thị trường một loại hàng hóa mà giá trị sử dụng của nó có khả năng tạo ra giá trị. Hàng hóa đặc biệt đó chính là sức lao động.

Sức lao động là nguồn gốc tạo ra giá trị thặng dư như thế nào?

Điểm đặc biệt của sức lao động nằm ở sự khác nhau giữa: Giá trị của sức lao độngGiá trị do sức lao động tạo ra khi được sử dụng.

Nhà tư bản mua sức lao động theo giá trị của nó. Người lao động cũng nhận được tiền công theo thỏa thuận.

Nhưng khi nhà tư bản sử dụng sức lao động trong quá trình sản xuất, người lao động tạo ra một lượng giá trị mới có thể lớn hơn giá trị sức lao động mà họ đã nhận được.

Có thể minh họa đơn giản:

Nội dungGiá trị
Giá trị sức lao động/ngày300.000 đồng
Giá trị mới do người lao động tạo ra600.000 đồng
Giá trị cần để tái sản xuất sức lao động300.000 đồng
Giá trị thặng dư300.000 đồng

Như vậy, 300.000 đồng giá trị thặng dư không phải xuất hiện do nhà tư bản mua hoặc bán hàng hóa, mà được tạo ra trong quá trình sử dụng sức lao động để sản xuất hàng hóa.

C.Mác giải thích rằng giá trị của sức lao động và giá trị mà sức lao động tạo ra trong quá trình sử dụng là hai đại lượng khác nhau. Chính sự khác nhau này làm cho quá trình sản xuất có thể tạo ra giá trị lớn hơn lượng giá trị vốn ứng trước.

Giá trị thặng dư được tạo ra ở đâu?

Theo lý luận của C.Mác, giá trị thặng dư được tạo ra trong lĩnh vực sản xuất, cụ thể là trong quá trình lao động của người công nhân dưới quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa.

Có thể hình dung quá trình như sau:

Nhà tư bản có tiền -> Mua tư liệu sản xuất + sức lao động -> Đưa các yếu tố vào quá trình sản xuất -> Người lao động sử dụng sức lao động để tạo ra hàng hóa -> Hàng hóa mới chứa giá trị của tư liệu sản xuất + giá trị mới do lao động tạo ra -> Trong giá trị mới có phần bù đắp giá trị sức lao động và phần giá trị thặng dư -> Hàng hóa được đưa vào lưu thông để bán và thực hiện giá trị

Điều này cho thấy cần phân biệt hai vấn đề:

  • Sản xuất là nơi tạo ra giá trị và giá trị thặng dư.
  • Lưu thông là nơi giá trị hàng hóa được thực hiện thông qua mua bán.

Lưu thông có vai trò gì đối với giá trị thặng dư?

Nói “giá trị thặng dư không sinh ra trong lưu thông” không có nghĩa là lưu thông không có vai trò đối với tư bản.

Lưu thông vẫn giữ vai trò rất quan trọng.

Sau khi quá trình sản xuất hoàn thành, sản phẩm phải được đưa ra thị trường để bán. Chỉ khi hàng hóa được bán và giá trị được thực hiện dưới hình thái tiền thì nhà tư bản mới có thể thu hồi số vốn ứng trước và thực hiện giá trị thặng dư.

C.Mác chỉ ra rằng nhà tư bản phải bán hàng hóa, chuyển giá trị hàng hóa thành tiền và tiếp tục chuyển tiền thành tư bản để quá trình vận động của tư bản được tiếp tục.

Do đó: Lưu thông không tạo ra giá trị thặng dư, nhưng là khâu cần thiết để giá trị và giá trị thặng dư được thực hiện.

Đây là sự khác biệt rất quan trọng giữa nguồn gốc của giá trị thặng dưđiều kiện để giá trị thặng dư được thực hiện.

Ví dụ thực tế để hiểu giá trị thặng dư không sinh ra trong lưu thông

Giả sử một doanh nghiệp sản xuất một sản phẩm với tổng giá trị các yếu tố đầu vào là 800.000 đồng. Trong quá trình sản xuất, người lao động tạo ra thêm 400.000 đồng giá trị mới. Khi đó, giá trị sản phẩm có thể được biểu hiện đơn giản:

800.000 + 400.000 = 1.200.000 đồng

Trong 400.000 đồng giá trị mới:

  • 250.000 đồng dùng để bù đắp giá trị sức lao động.
  • 150.000 đồng là giá trị thặng dư.

Khi sản phẩm được đưa ra thị trường và bán với giá 1.200.000 đồng, doanh nghiệp thực hiện được giá trị đã được tạo ra trong quá trình sản xuất. Điều quan trọng là: 1.200.000 đồng không được tạo ra trong thời điểm bán hàng. Hoạt động bán hàng chỉ chuyển giá trị hàng hóa thành tiền. Phần giá trị thặng dư đã được hình thành trong quá trình sản xuất thông qua lao động của người công nhân.

Kết luận

Giá trị thặng dư không sinh ra trong lưu thông mà được tạo ra trong quá trình sản xuất thông qua việc sử dụng sức lao động. Lưu thông chỉ là khâu giúp thực hiện giá trị thặng dư thông qua hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa. Hiểu rõ điều này giúp làm rõ bản chất của giá trị thặng dư trong lý luận kinh tế chính trị Mác – Lênin.

Tân Phát

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *