Trong suốt lịch sử hơn 90 năm của Đảng Cộng sản Việt Nam, vị trí Tổng Bí thư luôn giữ vai trò đặc biệt quan trọng, quyết định phương hướng chiến lược và sức mạnh lãnh đạo của Đảng qua từng giai đoạn. Mỗi Tổng Bí thư đều gắn với một dấu mốc lịch sử, một hoàn cảnh đất nước khác nhau và đã để lại những đóng góp sâu sắc cho sự nghiệp cách mạng, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Bài viết này sẽ điểm lại Các đời Tổng Bí Thư Việt Nam chân dung, hành trình lãnh đạo và những đóng góp nổi bật của các đời Tổng Bí thư từ khi thành lập Đảng đến nay, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về sự kế tiếp và phát triển liên tục của Đảng qua các thời kỳ.
Các đời tổng bí thư Việt Nam trước năm 1930
Trước năm 1930, Đảng Lao động Việt Nam chưa ra đời mà chỉ có Đảng Cộng sản Việt Nam (1930) và giai đoạn hợp nhất thành Đảng Cộng sản Đông Dương. Ở thời kỳ này, chức danh lãnh đạo cao nhất của Đảng được gọi là Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Đông Dương. Đây là giai đoạn đặt nền móng tư tưởng, tổ chức và đường lối cách mạng cho phong trào giải phóng dân tộc.

Danh sách Các đời tổng bí thư Việt Nam giai đoạn trước khi thành lập Đảng Lao động Việt Nam (1930):
| Giai đoạn | Tên Tổng Bí thư | Nhiệm kỳ |
| Trước thành lập Đảng Lao động Việt Nam (1930) | Trần Phú | 10/1930 – 4/1931 |
| Lê Hồng Phong | 3/1935 – 7/1936 | |
| Hà Huy Tập | 7/1936 – 3/1938 | |
| Nguyễn Văn Cừ | 3/1938 – 11/1940 |
Tổng Bí Thư Trần Phú (1930 – 1931)
Trần Phú (1904–1931) là Tổng Bí thư đầu tiên của Đảng Cộng sản Việt Nam. Ông sinh tại Phú Yên, xuất thân trong gia đình nhà nho yêu nước và sớm tham gia phong trào cách mạng. Trong quá trình hoạt động, ông từng được cử sang Liên Xô học tập lý luận Mác–Lênin, trở thành cán bộ lý luận xuất sắc của Đảng thời kỳ đầu.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Soạn thảo “Luận cương chính trị năm 1930”, văn kiện lý luận đầu tiên của Đảng, xác định đường lối cách mạng Việt Nam.
- Xây dựng và kiện toàn tổ chức Đảng, đề cao kỷ luật và tính thống nhất trong hoạt động.
- Định hướng phong trào đấu tranh 1930–1931, góp phần vào cao trào Xô Viết Nghệ Tĩnh.
Dù chỉ giữ cương vị trong thời gian ngắn, Tổng Bí thư Trần Phú đã để lại nền tảng lý luận và tổ chức quan trọng cho Đảng Cộng sản Việt Nam. Ông hy sinh năm 1931, để lại lời trăng trối nổi tiếng: “Hãy giữ vững chí khí chiến đấu.”
Tổng Bí thư Lê Hồng Phong (1931 – 1936)
Lê Hồng Phong (1902–1942) sinh tại Nghệ An, là một trong những nhà lãnh đạo xuất sắc của Đảng thời kỳ đầu. Ông từng học tại Trường Quân sự Lục quân Hoàng Phố (Trung Quốc) và Học viện Không quân của Liên Xô, trở thành cán bộ có trình độ lý luận, quân sự và tổ chức hiếm có lúc bấy giờ. Trong bối cảnh phong trào cách mạng bị thực dân Pháp khủng bố dữ dội, Lê Hồng Phong đảm nhận vai trò quan trọng trong việc khôi phục hệ thống tổ chức và củng cố lực lượng cách mạng.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Lãnh đạo việc tổ chức, củng cố và duy trì sự tồn tại của Đảng trong giai đoạn phong trào bị đàn áp nặng nề.
- Khôi phục hệ thống liên lạc, xây dựng lại Ban Chấp hành Trung ương và các tổ chức cơ sở Đảng.
- Mở rộng hoạt động của Đảng ra quốc tế, gắn kết với Quốc tế Cộng sản, góp phần tranh thủ sự ủng hộ của phong trào cộng sản thế giới.
- Định hướng hoạt động của Đảng theo đường lối cách mạng phù hợp tình hình trong nước, đặt nền tảng cho sự phát triển của phong trào cách mạng những năm sau.
Dù hoạt động trong điều kiện vô cùng gian khổ và nguy hiểm, Lê Hồng Phong vẫn để lại dấu ấn sâu sắc trong việc giữ gìn, củng cố và phát triển Đảng. Ông bị bắt nhiều lần, kiên trung trước mọi cực hình và hy sinh năm 1942 trong nhà tù Côn Đảo, trở thành tấm gương bất khuất của cách mạng Việt Nam.
Tổng Bí thư Hà Huy Tập (1936 – 1938)
Hà Huy Tập (1906–1941) sinh tại Hà Tĩnh, là nhà lãnh đạo giàu trí tuệ, có tư duy lý luận sắc bén và tinh thần cách mạng kiên định. Ông từng học tại Liên Xô và giữ nhiều trọng trách trong phong trào cách mạng trước khi được bầu làm Tổng Bí thư. Giai đoạn ông lãnh đạo trùng với thời kỳ Mặt trận Nhân dân lên cầm quyền tại Pháp, tạo điều kiện để phong trào dân chủ phát triển mạnh mẽ ở Đông Dương.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Đề ra đường lối tăng cường vận động quần chúng, chú trọng đấu tranh công khai, hợp pháp và nửa hợp pháp.
- Thúc đẩy Phong trào Dân chủ Đông Dương (1936–1939) trở thành cao trào rộng lớn, thu hút đông đảo công nhân, nông dân, trí thức tham gia.
- Củng cố hệ thống tổ chức Đảng, tăng cường tuyên truyền, giáo dục lý luận và mở rộng ảnh hưởng cách mạng trong xã hội.
- Kiên trì khẳng định vai trò lãnh đạo của Đảng trong đấu tranh dân chủ, đặt nền tảng cho những phong trào tiếp theo.
Hà Huy Tập là người chiến sĩ cộng sản kiên trung, dù bị bắt và chịu nhiều cực hình vẫn giữ vững khí tiết cách mạng. Ông hy sinh năm 1941, để lại tấm gương sáng về bản lĩnh chính trị, trí tuệ và lòng trung thành tuyệt đối với lý tưởng của Đảng.
Tổng Bí thư Nguyễn Văn Cừ (1938 – 1940)
Nguyễn Văn Cừ (1912–1941), quê ở Bắc Ninh, là một trong những nhà lãnh đạo trẻ tuổi nhưng có bản lĩnh chính trị vững vàng và tư duy lý luận sắc sảo của Đảng. Từ sớm tham gia phong trào cách mạng, ông nhanh chóng khẳng định năng lực tổ chức, tinh thần chiến đấu kiên cường và được bầu làm Tổng Bí thư khi mới 26 tuổi. Giai đoạn ông lãnh đạo diễn ra trong bối cảnh tình hình thế giới và trong nước có nhiều biến động, đòi hỏi đường lối cách mạng phải được củng cố về tư tưởng và tổ chức.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Khởi xướng và viết tác phẩm “Tự chỉ trích”, một công trình lý luận quan trọng nhằm nâng cao tinh thần tự phê bình trong Đảng, chỉnh đốn tổ chức và tăng cường đoàn kết nội bộ.
- Kiên trì xây dựng và củng cố hệ thống tổ chức Đảng, nâng cao sức chiến đấu và bản lĩnh chính trị của cán bộ, đảng viên.
- Định hướng hoạt động của Đảng theo hướng chặt chẽ, khoa học và phù hợp với bối cảnh đấu tranh mới, chuẩn bị lực lượng cho những bước phát triển mạnh mẽ sau này.
Nguyễn Văn Cừ là tấm gương tiêu biểu về đạo đức cách mạng, trí tuệ và tinh thần kiên trung. Dù bị bắt và bị giặc xử bắn năm 1941, ông vẫn giữ vững khí tiết, để lại di sản lý luận và tư tưởng có giá trị lớn đối với công tác xây dựng Đảng.
Các đời Tổng Bí thư thời kỳ Đảng Lao động Việt Nam (1951–1976)
Giai đoạn 1951–1976 đánh dấu bước chuyển quan trọng của cách mạng Việt Nam khi Đảng Cộng sản Đông Dương được tổ chức lại và công khai hoạt động dưới tên gọi Đảng Lao động Việt Nam. Các Tổng Bí thư trong giai đoạn này đã dẫn dắt Đảng hoạch định đường lối chiến lược, củng cố tổ chức và phát huy sức mạnh toàn dân tộc trong những thời khắc lịch sử quyết định.
| Giai đoạn | Tên Tổng Bí thư | Nhiệm kỳ |
| Đảng Lao động Việt Nam (1951–1976) | Trường Chinh | 11/1940 – 10/1956 và 7/1986 – 12/1986 |
| Hồ Chí Minh | 10/1956 – 9/1960 | |
| Lê Duẩn | 9/1960 – 7/1986 |
Tổng Bí thư Trường Chinh (1940 – 1945)
Trường Chinh (1907–1988), tên thật là Đặng Xuân Khu, sinh tại Nam Định. Ông là một trong những nhà lý luận xuất sắc nhất của Đảng, đồng thời là nhà lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược và quyết đoán. Trường Chinh giữ cương vị Tổng Bí thư trong hai giai đoạn quan trọng: lần thứ nhất từ 11/1940 đến 10/1956, lãnh đạo phong trào cách mạng trong thời kỳ tiền khởi nghĩa, Cách mạng Tháng Tám và kháng chiến chống Pháp; lần thứ hai vào 7/1986 – 12/1986, giai đoạn chuyển giao trước Đổi mới.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Lãnh đạo Đảng trong thời kỳ chuẩn bị Tổng khởi nghĩa, góp phần trực tiếp vào thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945, thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
- Định hướng chiến lược kháng chiến chống Pháp (1946–1954) với đường lối “Toàn dân, toàn diện, trường kỳ kháng chiến”, tạo nền tảng cho thắng lợi Điện Biên Phủ.
- Góp phần củng cố hệ thống chính trị, xây dựng hậu phương lớn miền Bắc sau năm 1954.
- Trong giai đoạn làm Tổng Bí thư lần thứ hai (1986), ông đóng vai trò quan trọng trong việc khơi mở tư duy đổi mới, chuẩn bị cho đường lối Đổi mới được thông qua tại Đại hội VI.
Trường Chinh được ghi nhận là nhà tư tưởng lớn, người cống hiến trọn đời cho cách mạng Việt Nam, với dấu ấn sâu sắc ở cả hai chặng đường: khởi nghĩa – kháng chiến và cải tổ – đổi mới.
Tổng Bí thư Hồ Chí Minh (1956 – 1960)
Hồ Chí Minh (1890–1969), tên khai sinh Nguyễn Sinh Cung, là lãnh tụ vĩ đại của cách mạng Việt Nam, người sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam và là Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Từ tháng 10/1956 đến tháng 9/1960, Hồ Chí Minh đảm nhiệm cương vị Tổng Bí thư trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn quan trọng: xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa và đấu tranh thống nhất đất nước.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Định hướng chiến lược xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa, coi đây là hậu phương vững chắc cho sự nghiệp giải phóng miền Nam.
- Đề cao nguyên tắc đoàn kết toàn Đảng, toàn dân, củng cố hệ thống chính trị và phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc.
- Lãnh đạo Đảng tiếp tục khẳng định con đường cách mạng của Việt Nam: độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.
- Chú trọng công tác chỉnh đốn Đảng, rèn luyện đạo đức cách mạng và kêu gọi cán bộ, đảng viên thực hành cần, kiệm, liêm, chính.
- Đặt nền tảng tư tưởng – đường lối cho giai đoạn tiếp theo, chuẩn bị nhân sự và định hướng để Trường Chinh và Lê Duẩn tiếp tục lãnh đạo sau Đại hội III.
Hồ Chí Minh trên cương vị Tổng Bí thư đã thể hiện vai trò hạt nhân đoàn kết, kiến tạo đường lối chiến lược và dẫn dắt cách mạng Việt Nam vượt qua thời kỳ chuyển giao quan trọng, tiếp tục tiến lên trong hành trình giải phóng và thống nhất đất nước.
Tổng Bí thư Lê Duẩn (1960 – 1986)
Lê Duẩn (1907–1986), quê tại Quảng Trị, là nhà lãnh đạo kiên định, có tầm nhìn chiến lược và tư duy chính trị sắc bén. Ông giữ cương vị Tổng Bí thư lâu nhất trong lịch sử Đảng, từ năm 1960 đến năm 1986. Thời kỳ ông lãnh đạo gắn liền với hai giai đoạn quan trọng: cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước và công cuộc xây dựng đất nước sau thống nhất.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Đề ra đường lối đấu tranh giải phóng miền Nam, nhấn mạnh phương châm “nắm vững ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội”, góp phần quyết định vào thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ (1975).
- Chỉ đạo xây dựng hậu phương miền Bắc xã hội chủ nghĩa, phát triển công nghiệp – nông nghiệp và huy động sức người, sức của cho chiến trường.
- Sau năm 1975, lãnh đạo công cuộc khôi phục kinh tế, tái thiết đất nước và từng bước thống nhất hệ thống chính trị, pháp luật trên phạm vi cả nước.
- Góp phần hình thành đường lối phát triển xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn đầu sau thống nhất, đặt nền móng cho đổi mới tư duy về quản lý kinh tế – xã hội.
Tổng Bí thư Lê Duẩn là một trong những nhà lãnh đạo có ảnh hưởng sâu rộng nhất trong lịch sử hiện đại Việt Nam. Giai đoạn ông lãnh đạo gắn liền với những quyết sách lớn, dẫn dắt đất nước đi qua chiến tranh khốc liệt và bước vào thời kỳ hòa bình, thống nhất.
Các Tổng Bí thư thời kỳ Đảng Cộng sản Việt Nam (1976–nay)
Sau khi đất nước thống nhất và đổi tên thành Đảng Cộng sản Việt Nam (1976), vị trí Tổng Bí thư tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong việc định hướng đường lối, lãnh đạo xây dựng và phát triển đất nước. Dưới đây là danh sách Các đời tổng bí thư Việt Nam cùng những dấu ấn nổi bật trong từng thời kỳ lãnh đạo.
| Giai đoạn | Tên Tổng Bí thư | Nhiệm kỳ |
| Đảng Cộng sản Việt Nam (1976–nay) | Nguyễn Văn Linh | 12/1986 – 6/1991 |
| Đỗ Mười | 6/1991 – 12/1997 | |
| Lê Khả Phiêu | 12/1997 – 4/2001 | |
| Nông Đức Mạnh | 4/2001 – 1/2011 | |
| Nguyễn Phú Trọng | 1/2011 – 7/2024 | |
| Tô Lâm | 8/2024 – nay |
Tổng Bí thư Nguyễn Văn Linh (1986–1991)
Nguyễn Văn Linh (1915–1998) sinh tại Hưng Yên, là một trong những nhà lãnh đạo có tư duy đổi mới mạnh mẽ của Đảng sau năm 1975. Ông giữ cương vị Tổng Bí thư trong giai đoạn đặc biệt quan trọng, thời điểm đất nước đối mặt với khủng hoảng kinh tế – xã hội và yêu cầu cấp bách phải đổi mới tư duy quản lý. Với phong cách giản dị, quyết đoán, ông được biết đến như kiến trúc sư khởi xướng đường lối Đổi mới năm 1986.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Khởi xướng và kiên trì thúc đẩy đường lối Đổi mới toàn diện, chuyển từ cơ chế bao cấp sang cơ chế kinh tế nhiều thành phần vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước.
- Chỉ đạo tháo gỡ nhiều rào cản trong sản xuất, mở rộng quyền tự chủ cho doanh nghiệp, khuyến khích lưu thông hàng hóa, giúp kinh tế từng bước thoát khỏi khủng hoảng.
- Tăng cường xây dựng Đảng, đấu tranh chống quan liêu, tham nhũng, nổi bật với loạt bài “Những việc cần làm ngay” tạo tiếng vang lớn.
Nguyễn Văn Linh được ghi nhận là người đặt nền móng quan trọng cho tiến trình Đổi mới, mở ra giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Tổng Bí thư Đỗ Mười (1991–1997)
Đỗ Mười (1917–2018) sinh tại Hà Nội, là nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm, trưởng thành từ phong trào cách mạng và nhiều năm giữ trọng trách trong Chính phủ. Khi đảm nhiệm cương vị Tổng Bí thư, ông lãnh đạo đất nước bước qua giai đoạn đầu Đổi mới – thời kỳ còn nhiều khó khăn, đòi hỏi sự kiên định, thận trọng nhưng quyết đoán trong chỉ đạo phát triển kinh tế – xã hội.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Chỉ đạo ổn định chính trị – xã hội, giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa trong quá trình Đổi mới.
- Đẩy mạnh cải cách kinh tế, thúc đẩy công nghiệp hóa – hiện đại hóa, cải cách hành chính và tăng cường hiệu quả quản lý Nhà nước.
- Mở rộng quan hệ đối ngoại, bình thường hóa quan hệ với nhiều quốc gia, tạo bước đệm quan trọng cho Việt Nam hội nhập sâu hơn vào khu vực và thế giới.
- Khuyến khích phát triển kinh tế nhiều thành phần, góp phần đưa đời sống nhân dân dần cải thiện sau giai đoạn khủng hoảng.
Tổng Bí thư Đỗ Mười đã góp phần quan trọng vào việc củng cố đường lối Đổi mới, tạo nền tảng vững chắc để đất nước tiếp tục phát triển ổn định trong những giai đoạn tiếp theo.
Tổng Bí thư Lê Khả Phiêu (1997–2001)
Lê Khả Phiêu (1931–2020) sinh tại Thanh Hóa, trưởng thành trong quân đội và từng giữ nhiều chức vụ quan trọng trong Quân đội nhân dân Việt Nam trước khi được bầu làm Tổng Bí thư. Với tác phong nghiêm túc, quyết đoán và đề cao kỷ luật, ông tập trung vào việc xây dựng bộ máy trong sạch, vững mạnh, đáp ứng yêu cầu phát triển mới của đất nước sau hơn một thập kỷ Đổi mới.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Đẩy mạnh công tác xây dựng và chỉnh đốn Đảng, siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong đội ngũ cán bộ và tổ chức Đảng.
- Tăng cường củng cố quốc phòng – an ninh trong bối cảnh khu vực có nhiều biến động, đảm bảo ổn định chính trị và chủ quyền quốc gia.
- Thúc đẩy quan hệ đối ngoại, mở rộng hợp tác quốc tế, đóng góp vào tiến trình hội nhập của Việt Nam.
- Quan tâm giải quyết các vấn đề xã hội, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và phòng chống tiêu cực.
Tổng Bí thư Lê Khả Phiêu được ghi nhận là nhà lãnh đạo liêm khiết, kiên quyết trong đấu tranh chống suy thoái và cán bộ thoái hóa, đặt nền tảng cho công tác chỉnh đốn Đảng ở các giai đoạn sau.
Tổng Bí thư Nông Đức Mạnh (2001–2011)
Nông Đức Mạnh (sinh năm 1940) quê tại Bắc Kạn, từng giữ nhiều trọng trách như Chủ tịch Quốc hội trước khi được bầu làm Tổng Bí thư. Ông là người có tác phong điềm đạm, quyết đoán, dẫn dắt Đảng và đất nước trong giai đoạn phát triển sôi động nhất của công cuộc Đổi mới. Đây là thời kỳ kinh tế Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ, mở rộng hợp tác quốc tế và đẩy nhanh tiến trình hội nhập sâu rộng.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Lãnh đạo đất nước bước vào giai đoạn tăng trưởng ấn tượng, thúc đẩy mạnh mẽ công nghiệp hóa – hiện đại hóa.
- Dẫn dắt tiến trình hội nhập quốc tế với dấu mốc nổi bật: Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007.
- Tăng cường xây dựng Nhà nước pháp quyền, hoàn thiện hệ thống pháp luật, cải cách hành chính và cơ cấu kinh tế.
- Mở rộng quan hệ đối ngoại, nâng cao vị thế Việt Nam trên trường quốc tế.
- Quan tâm phát triển văn hóa – xã hội, giảm nghèo, nâng cao đời sống người dân và thu hẹp khoảng cách vùng miền.
Tổng Bí thư Nông Đức Mạnh được đánh giá là người đặt nền móng quan trọng cho sự hội nhập toàn diện của Việt Nam, tạo động lực phát triển cho các giai đoạn tiếp theo.
Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng (2011–2024)
Nguyễn Phú Trọng (sinh năm 1944) quê tại Hà Nội, là nhà lý luận chính trị hàng đầu, từng đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng như Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch Hội đồng Lý luận Trung ương trước khi được bầu làm Tổng Bí thư. Ông là người có tác phong giản dị, kiên định, nổi bật với tư duy lý luận sâu sắc và khả năng quy tụ, giữ vững đoàn kết trong Đảng.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Lãnh đạo cuộc đấu tranh phòng chống tham nhũng với quy mô chưa từng có, thể hiện qua chủ trương “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”, xử lý nghiêm nhiều vụ việc lớn, góp phần làm trong sạch bộ máy và củng cố niềm tin của nhân dân.
- Giữ vững ổn định chính trị và kiên định đường lối đổi mới, đặc biệt trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động, cạnh tranh chiến lược gia tăng và khủng hoảng kinh tế toàn cầu.
- Thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, duy trì tốc độ tăng trưởng, cải thiện môi trường đầu tư, mở rộng quan hệ thương mại, và tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do quan trọng như CPTPP, EVFTA, RCEP.
- Tăng cường xây dựng, chỉnh đốn Đảng, đặc biệt chú trọng đến công tác cán bộ, kỷ luật đảng viên và nâng cao năng lực lãnh đạo của hệ thống chính trị.
- Đẩy mạnh hội nhập quốc tế toàn diện, nâng cao vị thế và uy tín của Việt Nam trên trường quốc tế, với nhiều hoạt động đối ngoại cấp cao và các bước tiến về ngoại giao đa phương.
- Quan tâm phát triển văn hóa, xã hội, chú trọng các giá trị đạo đức, truyền thống; thúc đẩy giảm nghèo bền vững, nâng cao đời sống nhân dân.
Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng được đánh giá là người có dấu ấn sâu sắc trong việc xây dựng Đảng, đấu tranh phòng chống tham nhũng và định hình giai đoạn hội nhập mới của Việt Nam, tạo nền tảng quan trọng cho sự phát triển ổn định và bền vững của đất nước trong tương lai.
Tổng Bí thư Tô Lâm (8/2024 – nay)
Tô Lâm (sinh năm 1957) quê tại Hưng Yên, là cán bộ kỳ cựu của lực lượng Công an nhân dân, từng giữ chức Bộ trưởng Bộ Công an trước khi được bầu làm Tổng Bí thư. Ông được đánh giá là nhà lãnh đạo có kinh nghiệm thực tiễn sâu rộng về quản lý quốc gia và bảo đảm an ninh – trật tự, phù hợp với bối cảnh thế giới đang có nhiều biến động.

Đóng góp trong nhiệm kỳ
- Tập trung xây dựng, chỉnh đốn Đảng nhằm nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu và tính tiên phong của tổ chức Đảng trong mọi lĩnh vực.
- Đề cao nhiệm vụ bảo đảm an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội, thích ứng với các thách thức mới như an ninh mạng, an ninh phi truyền thống và tội phạm công nghệ cao.
- Thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững, tạo điều kiện ổn định môi trường kinh doanh, khuyến khích đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng tăng trưởng.
- Nâng cao hiệu quả đối ngoại và hội nhập quốc tế, chủ động tham gia sâu vào các cơ chế khu vực và toàn cầu, góp phần củng cố vị thế, uy tín quốc gia.
Tô Lâm, với tư duy tiếp nối truyền thống lãnh đạo của Đảng, hướng tới mục tiêu ổn định chính trị – phát triển kinh tế – bảo đảm an ninh – mở rộng đối ngoại, đặt nền tảng cho giai đoạn phát triển tiếp theo của đất nước trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh chiến lược.
Tham khảo thêm:
- Trí tuệ nhân tạo là gì? Vai trò và ứng dụng của AI từ A–Z
- Áp thấp nhiệt đới là gì? Phân biệt áp thấp nhiệt đới và bão
