Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là một trong những hình thức hợp tác phổ biến, đặc biệt trong bối cảnh doanh nghiệp cần liên kết nguồn lực nhưng không muốn thành lập pháp nhân mới. Vậy mẫu hợp đồng BCC mới nhất gồm những nội dung gì? Quy định pháp lý nào đang áp dụng năm 2026? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và tải về mẫu chuẩn, dễ chỉnh sửa.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh là gì?
Theo quy định tại Luật Đầu tư 2020, hợp đồng hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract – BCC) là một hình thức đầu tư được thiết lập trên cơ sở thỏa thuận giữa các nhà đầu tư nhằm cùng thực hiện hoạt động kinh doanh và phân chia lợi nhuận mà không thành lập pháp nhân mới.

Hợp đồng BCC mang những đặc điểm cốt lõi sau:
- Là thỏa thuận dân sự – thương mại giữa hai hoặc nhiều bên
- Các bên cùng góp nguồn lực: vốn, tài sản, công nghệ, nhân sự hoặc kinh nghiệm
- Không tạo ra doanh nghiệp mới → không có tư cách pháp nhân độc lập
- Lợi nhuận và rủi ro được phân chia theo tỷ lệ đã thỏa thuận
Điểm quan trọng là toàn bộ quyền và nghĩa vụ của các bên sẽ được ràng buộc trực tiếp trong hợp đồng, thay vì thông qua một công ty trung gian.
Tham khảo thêm: [Tải xuống] Mẫu hợp đồng thử việc Word/PDF mới nhất
Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh quy định mới
Cập nhật mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh mới nhất theo quy định của Luật Đầu tư 2020, đảm bảo đầy đủ điều khoản pháp lý, dễ áp dụng và hạn chế rủi ro trong quá trình hợp tác giữa các bên.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa hai doanh nghiệp
Mẫu hợp đồng áp dụng cho hai doanh nghiệp cùng hợp tác đầu tư, kinh doanh trên cơ sở phân chia lợi nhuận, trách nhiệm rõ ràng mà không cần thành lập pháp nhân mới.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa hai cá nhân
Phù hợp với cá nhân cùng góp vốn hoặc công sức để kinh doanh, mẫu hợp đồng này giúp xác định rõ quyền lợi, nghĩa vụ và hạn chế tranh chấp trong quá trình hợp tác.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa nhiều bên
Dành cho mô hình hợp tác từ ba bên trở lên, mẫu hợp đồng giúp quy định rõ cơ chế quản lý, phân chia lợi nhuận và trách nhiệm giữa các bên tham gia.
Hợp đồng hợp tác địa điểm kinh doanh giữa hai công ty
Áp dụng khi một bên cung cấp mặt bằng, bên còn lại khai thác kinh doanh, mẫu hợp đồng giúp làm rõ quyền sử dụng địa điểm, chi phí và tỷ lệ chia lợi nhuận minh bạch.
Bảng phân biệt hợp đồng hợp tác kinh doanh với các hình thức tương tự
| Tiêu chí | Hợp đồng hợp tác kinh doanh | Góp vốn thành lập doanh nghiệp | Hợp đồng liên danh | Hợp đồng dịch vụ | Hợp đồng góp vốn (dân sự) |
|---|---|---|---|---|---|
| Cơ sở pháp lý | Luật Đầu tư 2020 | Luật Doanh nghiệp 2020 | Luật Đấu thầu 2013 | Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005 | Bộ luật Dân sự 2015 |
| Pháp nhân | Không có | Có pháp nhân độc lập | Không có | Không có | Không có |
| Bản chất quan hệ | Hợp tác kinh doanh, cùng đầu tư | Thành lập tổ chức kinh tế mới | Hợp tác thực hiện dự án | Thuê – cung cấp dịch vụ | Góp tài sản chung |
| Mục đích | Sinh lợi, chia lợi nhuận | Phát triển doanh nghiệp lâu dài | Tham gia dự án, đấu thầu | Thực hiện công việc có trả phí | Hợp tác tài sản |
| Phân chia lợi nhuận | Có | Có (thông qua công ty) | Có (theo thỏa thuận) | Không (chỉ trả phí) | Có hoặc không |
| Quản lý, điều hành | Theo thỏa thuận trong hợp đồng | Theo điều lệ công ty | Theo thỏa thuận liên danh | Bên cung cấp tự thực hiện | Thỏa thuận giữa các bên |
| Trách nhiệm pháp lý | Các bên tự chịu trách nhiệm | Công ty chịu trách nhiệm | Các bên tự chịu trách nhiệm | Bên cung cấp chịu trách nhiệm chính | Các bên tự chịu |
| Tính linh hoạt | Cao | Thấp hơn | Trung bình | Cao | Cao |
| Thời gian hợp tác | Linh hoạt | Dài hạn | Theo dự án | Ngắn/trung hạn | Linh hoạt |
| Trường hợp áp dụng | Hợp tác đầu tư, kinh doanh | Xây dựng doanh nghiệp | Đấu thầu, xây dựng | Thuê dịch vụ | Hợp tác tài sản đơn giản |
Tham khảo thêm: Hợp đồng 111 là gì? Quy định mới về hợp đồng lao động theo Nghị định 111
Căn cứ pháp lý điều chỉnh hợp đồng BCC
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là một loại hợp đồng đặc thù, vừa mang tính đầu tư vừa mang tính dân sự – thương mại. Do đó, việc điều chỉnh không chỉ dựa vào một văn bản pháp luật duy nhất mà chịu sự chi phối của nhiều quy định khác nhau.
Dưới đây là các căn cứ pháp lý quan trọng mà doanh nghiệp và cá nhân cần nắm rõ:

- Luật Đầu tư 2020: Là căn cứ pháp lý chính quy định về hình thức đầu tư theo hợp đồng BCC, bao gồm khái niệm, nguyên tắc thực hiện, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như trường hợp phải thực hiện thủ tục đăng ký đầu tư (đặc biệt với nhà đầu tư nước ngoài).
- Bộ luật Dân sự 2015: Điều chỉnh toàn bộ quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng, từ nguyên tắc tự do thỏa thuận, hiệu lực hợp đồng đến trách nhiệm dân sự, bồi thường thiệt hại khi có vi phạm.
- Luật Thương mại 2005: Áp dụng khi hoạt động hợp tác có mục đích thương mại, quy định về quyền – nghĩa vụ trong kinh doanh, cơ chế phân chia lợi nhuận và các chế tài khi vi phạm hợp đồng.
Đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, còn cần tuân thủ quy định về đăng ký đầu tư, điều kiện tiếp cận thị trường và các quy định liên quan theo pháp luật hiện hành.
Tham khảo thêm: [Tải xuống] Mẫu hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất mới nhất
Quy định mới nhất về hợp đồng hợp tác kinh doanh (2026)
Từ năm 2026, quy định về hợp đồng BCC có nhiều điểm cập nhật theo Luật Đầu tư 2025 (có hiệu lực từ 01/03/2026), giúp tăng tính linh hoạt nhưng vẫn đảm bảo quản lý chặt chẽ.

Dưới đây là các điểm mới quan trọng:
- Phân loại theo đối tượng nhà đầu tư: Hợp đồng BCC giữa nhà đầu tư trong nước thực hiện theo pháp luật dân sự; nếu có yếu tố nước ngoài thì bắt buộc phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Bắt buộc hoặc khuyến khích thành lập ban điều phối: Các bên tham gia có thể thành lập ban điều phối để quản lý, vận hành hợp đồng; quyền hạn do các bên tự thỏa thuận.
- Cho phép sử dụng tài sản hợp tác để thành lập doanh nghiệp: Trong quá trình thực hiện, các bên có thể dùng tài sản hình thành từ BCC để thành lập công ty nếu có nhu cầu mở rộng hoạt động.
- Làm rõ hơn về hình thức đầu tư BCC: BCC tiếp tục được khẳng định là một trong các hình thức đầu tư hợp pháp, không cần thành lập pháp nhân nhưng vẫn phải tuân thủ điều kiện đầu tư kinh doanh.
- Tăng tính minh bạch và quản lý nhà nước: Các quy định mới hướng đến việc chuẩn hóa nội dung hợp đồng, kiểm soát điều kiện đầu tư và đảm bảo tuân thủ pháp luật đối với từng lĩnh vực cụ thể.
Tham khảo thêm: [Download] Mẫu số S2a-HKD – Hướng dẫn ghi sổ doanh thu bán hàng
Khi nào nên sử dụng hợp đồng hợp tác kinh doanh?
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là lựa chọn phù hợp trong nhiều trường hợp thực tế, đặc biệt khi các bên muốn tối ưu sự linh hoạt và giảm thủ tục pháp lý. Dưới đây là những tình huống nên cân nhắc áp dụng:

- Hợp tác ngắn hạn hoặc theo dự án cụ thể: Hình thức BCC đặc biệt phù hợp khi các bên chỉ hợp tác trong một khoảng thời gian nhất định hoặc theo từng dự án riêng lẻ như xây dựng, marketing, triển khai sản phẩm.
- Không muốn thành lập doanh nghiệp mới: BCC là lựa chọn tối ưu khi các bên không muốn mất thời gian và chi phí để thành lập pháp nhân mới. Việc không phải đăng ký doanh nghiệp giúp giảm bớt các nghĩa vụ về thuế, kế toán và quản trị, đồng thời đơn giản hóa quá trình hợp tác.
- Cần tận dụng nguồn lực lẫn nhau: Trong nhiều trường hợp, mỗi bên sở hữu một thế mạnh riêng như vốn, nhân sự, kinh nghiệm hoặc hệ thống khách hàng. Hợp đồng BCC cho phép các bên kết hợp các nguồn lực này để tối ưu hiệu quả kinh doanh mà không cần hợp nhất thành một tổ chức chung.
- Muốn linh hoạt trong quản lý và phân chia lợi nhuận: BCC cho phép các bên tự do thỏa thuận về cơ chế quản lý, vận hành cũng như tỷ lệ phân chia lợi nhuận. Điều này giúp dễ dàng điều chỉnh theo thực tế triển khai, phù hợp với từng giai đoạn hợp tác mà không bị ràng buộc bởi cơ cấu doanh nghiệp cố định.
- Khi cần triển khai nhanh cơ hội kinh doanh: Trong những tình huống cần nắm bắt cơ hội thị trường nhanh chóng, BCC là giải pháp hiệu quả vì không cần trải qua quy trình thành lập công ty. Các bên có thể ký kết hợp đồng và triển khai ngay, giúp tiết kiệm thời gian và tăng khả năng cạnh tranh.
Tham khảo thêm: Hợp đồng điện tử là gì? Quy định & cách áp dụng chuẩn 2026
Kết luận
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là giải pháp linh hoạt, phù hợp với xu hướng hợp tác hiện nay khi các bên muốn tận dụng nguồn lực nhưng không cần thành lập pháp nhân mới. Với sự điều chỉnh của Luật Đầu tư 2020 và các quy định liên quan, BCC ngày càng rõ ràng hơn về mặt pháp lý và dễ áp dụng trong thực tiễn.
Tuy nhiên, chính vì không có “lớp bảo vệ” là doanh nghiệp trung gian, việc soạn thảo hợp đồng cần đặc biệt chặt chẽ, minh bạch về quyền lợi, nghĩa vụ và cơ chế phân chia lợi nhuận.
