Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì? Quy định & mẫu mới nhất 2026

Trong các giao dịch thương mại, xây dựng hay đấu thầu hiện nay, việc đảm bảo các bên thực hiện đúng cam kết trong hợp đồng là yếu tố then chốt để hạn chế rủi ro và tranh chấp. Một trong những công cụ pháp lý được sử dụng phổ biến nhất chính là bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ bản chất, quy định pháp luật cũng như cách áp dụng đúng hình thức bảo lãnh này trong thực tế. Vậy bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì, có bắt buộc không, phạm vi ra sao và mẫu mới nhất năm 2026 được quy định như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ toàn bộ thông tin một cách chi tiết và dễ hiểu.

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là gì?

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một biện pháp bảo đảm nghĩa vụ được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015, trong đó một bên thứ ba (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng) đứng ra cam kết với bên có quyền rằng sẽ thực hiện thay nghĩa vụ tài chính cho bên có nghĩa vụ nếu bên này không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các điều khoản đã ký kết trong hợp đồng.

Cụ thể, theo Điều 292 và Điều 335 Bộ luật Dân sự 2015, bảo lãnh được hiểu là việc:

bao-lanh-thuc-hien-hop-dong-la-gi (2)
  • Bên bảo lãnh (ngân hàng/tổ chức tín dụng)
  • Cam kết với bên nhận bảo lãnh (chủ đầu tư, đối tác)
  • Về việc sẽ thay bên được bảo lãnh (nhà thầu, doanh nghiệp) thực hiện nghĩa vụ khi có vi phạm xảy ra

Trong thực tế, bảo lãnh thực hiện hợp đồng thường được áp dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, đấu thầu, cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ có giá trị lớn. Giá trị bảo lãnh thường chiếm khoảng 2% – 10% giá trị hợp đồng, tùy theo quy mô và yêu cầu của dự án.

Điểm quan trọng của bảo lãnh thực hiện hợp đồng là chỉ phát sinh nghĩa vụ thanh toán khi bên được bảo lãnh không hoàn thành nghĩa vụ hoặc vi phạm các điều khoản đã thỏa thuận. Nhờ đó, công cụ này giúp:

  • Đảm bảo tiến độ và chất lượng thực hiện hợp đồng
  • Giảm thiểu rủi ro cho bên nhận bảo lãnh
  • Tăng mức độ uy tín và năng lực của doanh nghiệp tham gia hợp đồng

Tóm lại, bảo lãnh thực hiện hợp đồng không chỉ là một yêu cầu pháp lý trong nhiều trường hợp mà còn là “lá chắn tài chính” giúp các bên yên tâm hợp tác, đặc biệt trong các dự án lớn và dài hạn.

Tham khảo thêm: Mẫu quyết định chấm dứt hợp đồng lao động

Quy định về bảo lãnh thực hiện hợp đồng trong đấu thầu (Chi tiết, đầy đủ)

Trong hoạt động đấu thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một cơ chế bắt buộc hoặc gần như bắt buộc nhằm đảm bảo nhà thầu thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ sau khi trúng thầu. Quy định này giúp giảm thiểu rủi ro cho bên mời thầu, đồng thời nâng cao tính ràng buộc pháp lý và trách nhiệm của nhà thầu trong suốt quá trình triển khai dự án.

bao-lanh-thuc-hien-hop-dong-la-gi (3)

Giá trị bảo lãnh thực hiện hợp đồng là bao nhiêu?

Giá trị bảo lãnh thực hiện hợp đồng được xác định dựa trên quy định trong hồ sơ mời thầu hoặc hồ sơ yêu cầu, nhưng phải tuân thủ khung pháp lý theo quy định hiện hành. Đây là một yếu tố quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực tài chính và khả năng tham gia của nhà thầu.

Thông thường, mức bảo lãnh được quy định như sau:

  • Dao động từ 2% đến 10% giá trị hợp đồng
  • Được ghi rõ trong hồ sơ mời thầu và hợp đồng ký kết
  • Có thể điều chỉnh tùy theo tính chất và mức độ rủi ro của gói thầu

Trong thực tế triển khai:

  • Đối với các gói thầu quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp hoặc có rủi ro cao, mức bảo lãnh thường được áp dụng ở ngưỡng cao hơn để đảm bảo an toàn
  • Ngược lại, với các gói thầu nhỏ hoặc ít rủi ro, mức bảo lãnh có thể thấp hơn nhằm giảm áp lực tài chính cho nhà thầu

Việc xác định đúng mức bảo lãnh không chỉ giúp bảo vệ bên mời thầu mà còn tạo điều kiện để nhà thầu cân đối nguồn lực tài chính hợp lý.

Tham khảo thêm: Tải xuống mẫu hợp đồng vay tiền chuẩn pháp lý mới nhất 2026

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng có bắt buộc không?

Trong phần lớn các trường hợp, bảo lãnh thực hiện hợp đồng là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt đối với các gói thầu sử dụng vốn nhà nước hoặc vốn có nguồn gốc từ ngân sách.

bao-lanh-thuc-hien-hop-dong-la-gi (4)

Cụ thể, sau khi trúng thầu:

  • Nhà thầu phải nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng trước khi ký kết hợp đồng chính thức
  • Đây là điều kiện tiên quyết để hợp đồng có hiệu lực

Nếu nhà thầu không thực hiện nghĩa vụ này, bên mời thầu có quyền áp dụng các biện pháp xử lý như:

  • Từ chối ký kết hợp đồng
  • Hủy kết quả trúng thầu
  • Tịch thu bảo đảm dự thầu (nếu đã nộp trước đó)

Tuy nhiên, vẫn tồn tại một số trường hợp ngoại lệ trong thực tế:

  • Gói thầu có quy mô nhỏ, giá trị thấp
  • Trường hợp chỉ định thầu đơn giản
  • Các tình huống được miễn theo quy định cụ thể trong hồ sơ mời thầu

Dù vậy, trên thực tế, đa số các gói thầu vẫn yêu cầu bảo lãnh thực hiện hợp đồng nhằm đảm bảo tính an toàn và trách nhiệm.

Tham khảo thêm: [Download] Mẫu hợp đồng khoán việc chuẩn pháp lý | Cập nhật 2026

Bảo lãnh thực hiện hợp đồng bằng tiền mặt được không?

Pháp luật cho phép nhiều hình thức bảo đảm thực hiện hợp đồng, không giới hạn duy nhất ở bảo lãnh ngân hàng. Điều này giúp các bên linh hoạt hơn trong việc lựa chọn phương thức phù hợp với điều kiện tài chính và yêu cầu của dự án.

bao-lanh-thuc-hien-hop-dong-la-gi (5)

Các hình thức phổ biến bao gồm:

  • Thư bảo lãnh của ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng
  • Đặt cọc bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản
  • Ký quỹ tại tổ chức tài chính

Trong đó, hình thức bảo lãnh ngân hàng là phổ biến nhất do:

  • Đảm bảo tính minh bạch và chuyên nghiệp
  • Không làm ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền của nhà thầu
  • Được các bên mời thầu ưu tiên chấp nhận

Việc sử dụng tiền mặt vẫn được pháp luật cho phép, nhưng trên thực tế ít được lựa chọn vì:

  • Làm giảm khả năng xoay vòng vốn của doanh nghiệp
  • Tăng áp lực tài chính ngay tại thời điểm ký hợp đồng
  • Khó kiểm soát và quản lý so với bảo lãnh ngân hàng

Do đó, việc lựa chọn hình thức nào sẽ phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của hồ sơ mời thầu và thỏa thuận giữa các bên.

Tham khảo thêm: [Download] Mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh & quy định mới nhất

Có được gia hạn bảo lãnh thực hiện hợp đồng không?

Trong quá trình thực hiện hợp đồng, việc gia hạn bảo lãnh là hoàn toàn có thể xảy ra và thường xuyên phát sinh trong thực tế. Điều này xuất phát từ việc tiến độ dự án không phải lúc nào cũng diễn ra đúng như kế hoạch ban đầu.

Các trường hợp cần gia hạn thường bao gồm:

  • Hợp đồng bị kéo dài do thay đổi tiến độ
  • Phát sinh khối lượng công việc ngoài dự kiến
  • Điều chỉnh thiết kế, phạm vi hoặc điều kiện thi công
  • Các yếu tố khách quan như thời tiết, pháp lý hoặc chậm trễ từ các bên liên quan

Khi đó, nhà thầu có trách nhiệm:

  • Gia hạn hiệu lực của bảo lãnh thực hiện hợp đồng
  • Đảm bảo thời gian bảo lãnh tương ứng với thời gian kéo dài của hợp đồng

Nếu nhà thầu không thực hiện gia hạn khi cần thiết:

  • Có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
  • Bên mời thầu có quyền áp dụng các biện pháp xử lý theo quy định

Việc theo dõi sát tiến độ và chủ động gia hạn bảo lãnh là yếu tố rất quan trọng để tránh rủi ro pháp lý và tài chính.

Tham khảo thêm: [Tải xuống] Mẫu hợp đồng thử việc Word/PDF mới nhất

Phạm vi bảo lãnh thực hiện hợp đồng

Phạm vi bảo lãnh là yếu tố then chốt quyết định trách nhiệm tài chính của bên bảo lãnh. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, phạm vi này được xác định dựa trên thỏa thuận giữa các bên, nếu không có thỏa thuận thì áp dụng theo quy định mặc định của pháp luật.

Trước hết, về nguyên tắc chung, bên bảo lãnh có thể lựa chọn một trong hai hình thức:

  • Bảo lãnh toàn bộ nghĩa vụ của bên được bảo lãnh
  • Bảo lãnh một phần nghĩa vụ, giới hạn trong một mức giá trị cụ thể

Trong thực tế, bảo lãnh một phần được sử dụng phổ biến hơn nhằm giảm áp lực tài chính cho bên được bảo lãnh, đặc biệt trong các hợp đồng xây dựng, đấu thầu hoặc thương mại lớn.

Nếu không có thỏa thuận khác, phạm vi bảo lãnh sẽ bao gồm nhiều yếu tố, không chỉ dừng lại ở nghĩa vụ chính. Cụ thể:

  • Giá trị nghĩa vụ gốc theo hợp đồng
  • Tiền lãi phát sinh trên khoản nợ gốc
  • Tiền phạt vi phạm hợp đồng
  • Khoản bồi thường thiệt hại
  • Lãi phát sinh do chậm thanh toán

Việc phạm vi mặc định khá rộng như vậy khiến các bên cần đặc biệt lưu ý khi soạn thảo hợp đồng, tránh những rủi ro tài chính vượt ngoài dự kiến.

Ngoài ra, pháp luật cũng cho phép các bên thỏa thuận sử dụng tài sản để đảm bảo nghĩa vụ bảo lãnh. Điều này có nghĩa là bên bảo lãnh có thể phải:

  • Thế chấp tài sản
  • Cầm cố tài sản
  • Hoặc áp dụng các biện pháp bảo đảm khác

Quy định này thường được áp dụng trong trường hợp bên bảo lãnh không phải là tổ chức tín dụng hoặc khi bên nhận bảo lãnh muốn tăng mức độ an toàn.

Một điểm đáng chú ý khác liên quan đến phạm vi bảo lãnh đối với nghĩa vụ trong tương lai. Trong trường hợp nghĩa vụ được bảo lãnh là nghĩa vụ sẽ phát sinh sau thời điểm ký kết, thì phạm vi bảo lãnh sẽ bị giới hạn trong một số trường hợp:

  • Không bao gồm nghĩa vụ phát sinh sau khi người bảo lãnh chết
  • Không bao gồm nghĩa vụ phát sinh sau khi pháp nhân bảo lãnh chấm dứt hoạt động

Quy định này nhằm đảm bảo trách nhiệm pháp lý không bị kéo dài vô hạn và phù hợp với nguyên tắc về năng lực pháp luật của chủ thể.

Tham khảo thêm: Hợp đồng 111 là gì? Quy định mới về hợp đồng lao động theo Nghị định 111

Kết luận

Có thể thấy, bảo lãnh thực hiện hợp đồng là một công cụ pháp lý quan trọng giúp đảm bảo các bên thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết, đặc biệt trong các lĩnh vực như thương mại, xây dựng và đấu thầu. Việc nắm rõ khái niệm, quy định pháp luật cũng như phạm vi và điều kiện áp dụng không chỉ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp trong quá trình hợp tác.

Bên cạnh đó, việc sử dụng đúng mẫu bảo lãnh mới nhất và phù hợp với quy định năm 2026 sẽ giúp đảm bảo tính pháp lý, tránh tranh chấp phát sinh không đáng có. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động cập nhật quy định, kiểm soát chặt chẽ nội dung bảo lãnh và lựa chọn hình thức phù hợp để tối ưu hiệu quả khi triển khai hợp đồng trong thực tế.

Tân Phát

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *