Hệ Mặt Trời là ngôi nhà chung của Trái Đất và các hành tinh khác, chứa nhiều thiên thể như hành tinh, vệ tinh, tiểu hành tinh, sao chổi… Trong đó, các hành tinh chính là những vật thể lớn quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo ổn định. Vậy hệ Mặt Trời có bao nhiêu hành tinh, và chúng được sắp xếp theo đường kính từ lớn nhất đến nhỏ nhất như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết ngay sau đây.
Hệ mặt trời có bao nhiêu hành tinh? 8 hay 9?
Hiện nay, theo Liên minh Thiên văn Quốc tế (IAU), hệ Mặt Trời gồm 8 hành tinh chính. Trước đây, Pluto từng được xếp vào nhóm hành tinh, nhưng từ năm 2006, nó được phân loại là hành tinh lùn do kích thước và quỹ đạo không đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn.
| Hành tinh | Tên tiếng Anh | Phiên âm | Đường kính (km) | Khoảng cách đến Mặt Trời (triệu km) |
|---|---|---|---|---|
| Sao mộc | Jupiter | /ˈdʒuːpɪtər/ | 139.820 | 778 |
| Sao Thổ | Saturn | /ˈsætərn/ | 116.460 | 1.434 |
| Sao Thiên Vương | Uranus | /ˈjʊərənəs/ | 50.724 | 2.871 |
| Sao Hải Vương | Neptune | /ˈnɛptjuːn/ | 49.244 | 4.495 |
| Trái Đất | Earth | /ɜːrθ/ | 12.742 | 149,6 |
| Sao Kim | Venus | /ˈviːnəs/ | 12.104 | 108,2 |
| Sao Hỏa | Mars | /mɑːrz/ | 6.779 | 227,9 |
| Sao Thủy | Mercury | /ˈmɜːrkjəri/ | 4.880 | 57,9 |

Hệ mặt trời được hình thành như thế nào?
Hệ mặt trời bao nhiêu tuổi? Hệ Mặt Trời được các nhà khoa học ước tính có tuổi khoảng 4,6 tỷ năm. Hệ Mặt Trời bắt đầu hình thành cách đây khoảng 4,6 tỷ năm từ sự suy sụp hấp dẫn của một phần nhỏ thuộc đám mây phân tử khổng lồ trong Ngân Hà. Khi đó, phần lớn khối lượng của đám mây tụ lại ở trung tâm, tạo thành Mặt Trời sơ khai, nguồn sáng và năng lượng chính của hệ.

Phần vật chất còn lại dẹt ra thành một đĩa bụi và khí xoáy quanh Mặt Trời – gọi là đĩa tiền hành tinh. Trong đĩa này, các hạt bụi va chạm và kết tụ dần, hình thành các hành tinh, mặt trăng, tiểu hành tinh và các thiên thể nhỏ khác. Quá trình này diễn ra hàng triệu năm, dẫn đến một hệ hành tinh ổn định như chúng ta thấy ngày nay, với Trái Đất, các hành tinh khác và các tiểu hành tinh quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo trật tự.
Hệ mặt trời có bao nhiêu hành tinh lùn
Hiện tại, theo Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU, 2006), Hệ Mặt Trời có 5 hành tinh lùn được công nhận chính thức. Đây là những thiên thể có khối lượng đủ lớn để tạo hình cầu do lực hấp dẫn, nhưng chưa “dọn sạch” vùng quỹ đạo xung quanh, nên không được xếp vào nhóm hành tinh chính thức.

Các hành tinh lùn bao gồm:
- Pluto – Hành tinh lùn nổi tiếng, trước đây từng được coi là hành tinh thứ 9. Nó nằm trong vành đai Kuiper, có quỹ đạo lệch tâm và hơi nghiêng so với mặt phẳng hoàng đạo. Pluto có bề mặt băng giá và ít nhất 5 vệ tinh đã biết, nổi bật nhất là Charon.
- Eris – Lớn hơn Pluto một chút, nằm ở vùng Kuiper ngoài cùng. Eris có bề mặt phủ băng và một vệ tinh duy nhất là Dysnomia. Hành tinh lùn này có quỹ đạo rất xa Mặt Trời và nghiêng nhiều so với mặt phẳng hoàng đạo.
- Haumea – Hình dạng bầu dục đặc biệt, quay rất nhanh khiến hành tinh này bị dẹt ở hai cực. Nó cũng nằm trong vành đai Kuiper và có hai vệ tinh được phát hiện.
- Makemake – Một hành tinh lùn khác ở vành đai Kuiper, bề mặt phủ băng và nhiệt độ cực thấp. Makemake chưa được phát hiện có vệ tinh chính thức, nhưng quỹ đạo của nó khá điển hình cho các vật thể Kuiper.
- Ceres – Hành tinh lùn duy nhất nằm trong vành đai tiểu hành tinh giữa Sao Hỏa và Sao Mộc. Ceres là thiên thể lớn nhất trong vùng này, có bề mặt đá và băng, và là đối tượng nghiên cứu quan trọng vì khả năng có nước dạng băng và tiềm năng sinh sống vi sinh.
Ngoài năm hành tinh lùn trên, còn có nhiều vật thể khác trong vành đai Kuiper và đám mây Oort được coi là ứng viên hành tinh lùn, nhưng chưa được IAU chính thức công nhận.
Tham khảo thêm:
Đặc điểm của các hành tinh trong Hệ Mặt Trời
Sao mộc (Jupiter) – Hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời
Sao mộc – Jupiter là hành tinh lớn nhất trong hệ Mặt Trời với đường kính khoảng 139.820 km, gấp hơn 11 lần Trái Đất và chiếm hơn 70% khối lượng của tất cả các hành tinh cộng lại. Nó nằm ở vị trí thứ năm tính từ Mặt Trời và là một hành tinh khí khổng lồ, chủ yếu gồm hydro và heli, không có bề mặt rắn như Trái Đất.

- Vành đai và mây: Mộc tinh có nhiều lớp mây dày đặc, hình thành các dải màu đỏ, trắng và nâu, nổi bật nhất là Vết Đỏ Lớn (Great Red Spot) – một cơn bão khổng lồ tồn tại hơn 300 năm.
- Từ trường mạnh mẽ: Mộc tinh có từ trường lớn nhất trong hệ Mặt Trời, gấp 14 lần Trái Đất, có khả năng bảo vệ các vệ tinh của nó khỏi bức xạ vũ trụ.
- Vệ tinh phong phú: Mộc tinh có ít nhất 95 vệ tinh đã được xác nhận, trong đó nổi tiếng nhất là Io, Europa, Ganymede, Callisto – một số vệ tinh này được coi là ứng viên tiềm năng cho sự sống.
- Khí hậu khắc nghiệt: Gió trên Mộc tinh có thể đạt tới 600 km/h, các cơn bão tồn tại hàng thập kỷ, tạo nên một hệ thống khí quyển phức tạp và ấn tượng.
Sao mộc Jupiter nằm ở vị trí thứ năm tính từ Mặt Trời, cách Mặt Trời khoảng 778 triệu km. Một vòng quay quanh Mặt Trời của hành tinh này kéo dài khoảng 11,86 năm Trái Đất. Tuy nhiên, ngày trên Mộc tinh chỉ dài khoảng 10 giờ, là ngày ngắn nhất trong tất cả các hành tinh nhờ tốc độ quay cực nhanh của nó.
Sao Thổ (Saturn) – Xếp thứ 2 về đường kính
Sao Thổ – Saturn là hành tinh lớn thứ hai trong Hệ Mặt Trời với đường kính khoảng 116.460 km, gấp hơn 9 lần Trái Đất. Đây là một hành tinh khí khổng lồ, chủ yếu bao gồm hydro và heli, với mật độ thấp hơn nước, không có bề mặt rắn như Trái Đất.

- Vành đai rực rỡ: Hệ vành của Sao Thổ rộng và nổi bật, gồm nhiều vành hẹp chứa băng, đá và bụi vũ trụ. Vành đai phản chiếu ánh sáng mặt trời mạnh, tạo nên vẻ ngoài ấn tượng và là điểm nhấn nổi tiếng nhất của hành tinh này.
- Từ trường và vệ tinh: Sao Thổ có từ trường mạnh mẽ, bảo vệ các vệ tinh của nó khỏi bức xạ vũ trụ. Hành tinh này sở hữu hơn 80 vệ tinh đã được xác nhận, nổi bật nhất là Titan với khí quyển dày và chứa hợp chất hữu cơ, Enceladus với mạch nước phun ra từ bề mặt băng.
- Khí hậu và tốc độ quay: Gió trên Sao Thổ có thể đạt tốc độ vài trăm km/h, tạo nên các dải mây và hiện tượng khí quyển phức tạp. Ngày trên Sao Thổ chỉ dài khoảng 10,7 giờ, là nhờ tốc độ quay cực nhanh quanh trục.
Sao Thổ nằm ở vị trí thứ sáu tính từ Mặt Trời, cách Mặt Trời khoảng 1,43 tỷ km. Một vòng quay quanh Mặt Trời của hành tinh này kéo dài khoảng 29,5 năm Trái Đất, tạo nên quỹ đạo rộng và ổn định cho hệ vệ tinh phong phú của nó.
Sao Thiên Vương (Uranus) – Hành tinh băng quay nghiêng
Sao Thiên Vương – Uranus là hành tinh băng lớn thứ ba trong Hệ Mặt Trời với đường kính khoảng 50.724 km, lớn hơn gần 4 lần Trái Đất. Hành tinh này chủ yếu được tạo thành từ hydrogen, helium và các hợp chất băng như nước, amoniac, methane, khiến nó có màu xanh lam đặc trưng.

- Trục quay nghiêng: Thiên Vương có trục quay nghiêng gần 98°, gần như nằm ngang so với quỹ đạo quanh Mặt Trời. Điều này khiến các mùa trên hành tinh cực đoan, với mỗi cực có 42 năm liên tục ánh sáng hoặc bóng tối trong chu kỳ quay quanh Mặt Trời.
- Vành đai và vệ tinh: Hành tinh này sở hữu hệ vành mảnh, tối và hẹp, cùng hơn 27 vệ tinh đã được xác nhận. Các vệ tinh nổi bật gồm Miranda, Ariel, Umbriel, Titania và Oberon, mỗi vệ tinh đều có địa chất đặc biệt và bề mặt băng đá.
- Khí hậu và đặc điểm băng: Sao Thiên Vương là hành tinh băng, nhiệt độ tại đám mây của nó có thể xuống tới −224°C, là một trong những hành tinh lạnh nhất trong Hệ Mặt Trời. Hành tinh có gió mạnh và các hiện tượng thời tiết bất thường, dù khí quyển ít có hoạt động so với Sao Hải Vương.
Sao Thiên Vương nằm ở vị trí thứ bảy tính từ Mặt Trời, cách Mặt Trời khoảng 2,87 tỷ km. Một vòng quay quanh Mặt Trời kéo dài khoảng 84 năm Trái Đất, trong khi ngày trên Thiên Vương chỉ dài khoảng 17 giờ, nhờ tốc độ quay quanh trục nhanh.
Sao Hải Vương (Neptune) – Hành tinh băng xa xôi
Sao Hải Vương – Neptune là hành tinh băng lớn thứ tư trong Hệ Mặt Trời, với đường kính khoảng 49.244 km, lớn gấp gần 4 lần Trái Đất. Hành tinh này chủ yếu được tạo thành từ hydrogen, helium và các hợp chất băng như nước, amoniac, methane, khiến nó có màu xanh đậm đặc trưng.

- Khí hậu và gió mạnh: Neptune nổi tiếng với gió cực mạnh, có thể đạt tới 2.100 km/h – nhanh nhất trong Hệ Mặt Trời. Hành tinh cũng có các cơn bão lớn tồn tại nhiều năm và đám mây methane cao trong khí quyển.
- Vệ tinh và vành đai: Neptune sở hữu ít nhất 14 vệ tinh, nổi bật nhất là Triton – vệ tinh duy nhất trong Hệ Mặt Trời quay ngược chiều với hướng quay của hành tinh, có núi lửa băng hoạt động. Hành tinh cũng có hệ vành mỏng và tối, khó quan sát từ Trái Đất.
- Đặc điểm băng và xa xôi: Neptune là hành tinh băng, nhiệt độ rất thấp, trung bình khoảng −218°C. Vị trí xa Mặt Trời khiến nó nhận được rất ít năng lượng, nhưng vẫn có hoạt động khí quyển đáng kinh ngạc.
Sao Hải Vương nằm ở vị trí thứ tám tính từ Mặt Trời, cách Mặt Trời khoảng 4,5 tỷ km. Một vòng quay quanh Mặt Trời kéo dài khoảng 165 năm Trái Đất, trong khi ngày trên Neptune chỉ dài khoảng 16 giờ, nhờ tốc độ quay quanh trục nhanh.
Trái Đất (Earth) – Hành tinh duy nhất có sự sống trong Hệ Mặt Trời
Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời, với đường kính khoảng 12.742 km. Đây là hành tinh duy nhất hiện nay được biết có sự sống nhờ các điều kiện lý tưởng: có nước lỏng, bầu khí quyển giàu oxy, và nhiệt độ phù hợp.

- Bề mặt và địa hình: Trái Đất có địa hình đa dạng với đại dương chiếm khoảng 71% bề mặt, còn lại là lục địa với núi, đồng bằng, sa mạc và rừng. Điều này tạo môi trường sống phong phú cho con người, động vật và thực vật.
- Bầu khí quyển: Khí quyển Trái Đất chứa chủ yếu nitơ (78%) và oxy (21%), giúp duy trì sự sống, bảo vệ khỏi bức xạ có hại, điều hòa khí hậu và tạo ra các hiện tượng thời tiết như mưa, gió, bão.
- Từ trường: Trái Đất có từ trường mạnh, bảo vệ hành tinh khỏi gió Mặt Trời và các hạt năng lượng cao từ vũ trụ, đồng thời định hướng cho chim, cá và một số loài động vật di cư.
- Quỹ đạo và thời gian: Trái Đất cách Mặt Trời khoảng 149,6 triệu km. Một vòng quay quanh Mặt Trời kéo dài 365,25 ngày, tạo nên một năm. Ngày trên Trái Đất dài 24 giờ, nhờ tốc độ quay quanh trục của hành tinh.
Trái Đất có hệ sinh thái đa dạng gồm rừng, đại dương, đồng bằng, sa mạc… cung cấp nguồn thực phẩm, oxy, và môi trường sống cho tất cả các loài sinh vật. Đây cũng là hành tinh duy nhất được biết duy trì được sự sống thông qua vòng tuần hoàn nước, carbon và các chất dinh dưỡng.
Sao Kim (Venus) – Hành tinh nóng nhất Hệ Mặt Trời
Sao Kim – Venus là hành tinh thứ hai tính từ Mặt Trời, với đường kính khoảng 12.104 km, gần bằng Trái Đất nhưng có điều kiện môi trường khắc nghiệt hơn nhiều. Nó được mệnh danh là “hành tinh chị em của Trái Đất” nhờ kích thước tương đương, nhưng khí quyển dày đặc, nhiệt độ bề mặt cực cao và mây axit sulfuric khiến bề mặt không thể sống được.

- Khí hậu và bầu khí quyển: Bầu khí quyển chủ yếu là CO₂, với áp suất bề mặt gấp 92 lần Trái Đất, tạo hiệu ứng nhà kính cực mạnh. Nhiệt độ bề mặt có thể lên tới 465°C, nóng hơn cả thủy ngân sôi.
- Quỹ đạo và ngày trên Sao Kim: Khoảng cách từ Mặt Trời là 108 triệu km, một vòng quay quanh Mặt Trời kéo dài 225 ngày Trái Đất. Ngày trên Sao Kim (thời gian quay quanh trục) dài hơn một năm, khoảng 243 ngày Trái Đất, và quay ngược chiều so với hầu hết các hành tinh khác.
- Mây và bề mặt: Bề mặt bị che phủ bởi lớp mây dày axit sulfuric, khiến quan sát trực tiếp bằng ánh sáng nhìn thấy gần như không thể. Các quan sát chủ yếu dựa vào radar và tàu vũ trụ.
- Từ trường yếu: Sao Kim gần như không có từ trường, làm hành tinh này dễ bị gió Mặt Trời tác động và mất dần hơi nước trong lịch sử.
Sao Kim nằm ở vị trí gần Trái Đất, là hành tinh nghiên cứu quan trọng để hiểu về hiệu ứng nhà kính, khí hậu và sự tiến hóa của các hành tinh kiểu Trái Đất trong Hệ Mặt Trời.
Sao Hỏa (Mars) – Hành tinh đỏ bí ẩn trong Hệ Mặt Trời
Sao Hỏa – Mars là hành tinh thứ tư tính từ Mặt Trời, với đường kính khoảng 6.779 km, chỉ bằng một nửa Trái Đất. Nó được gọi là “hành tinh đỏ” nhờ bề mặt chứa nhiều oxit sắt (rỉ sắt), tạo màu đỏ đặc trưng quan sát từ Trái Đất. Sao Hỏa được nhiều nhà khoa học quan tâm vì có dấu hiệu từng tồn tại nước, khí hậu biến đổi và tiềm năng nghiên cứu sự sống ngoài Trái Đất.

- Bề mặt và địa hình: Sao Hỏa có núi lửa cao nhất Hệ Mặt Trời – Olympus Mons (cao khoảng 21 km), hẻm núi sâu Valles Marineris (dài hơn 4.000 km, sâu 7 km), đồng bằng rộng lớn và cực băng Bắc – Nam.
- Khí hậu và bầu khí quyển: Khí quyển mỏng, chủ yếu là CO₂ (khoảng 95%), áp suất bề mặt chỉ bằng 1% Trái Đất, nhiệt độ thay đổi từ −125°C (đêm cực) đến 20°C (ban ngày xích đạo).
- Quỹ đạo và ngày trên Sao Hỏa: Khoảng cách đến Mặt Trời 228 triệu km, một vòng quay quanh Mặt Trời kéo dài 687 ngày Trái Đất. Ngày trên Sao Hỏa dài khoảng 24,6 giờ, gần bằng một ngày trên Trái Đất.
- Vệ tinh: Sao Hỏa có hai vệ tinh nhỏ là Phobos và Deimos, hình dạng không đều, được cho là tiểu hành tinh bị bắt giữ.
- Tiềm năng khám phá: Sao Hỏa là hành tinh được nghiên cứu nhiều nhất cho các nhiệm vụ thăm dò, thậm chí kế hoạch đưa con người đến sinh sống trong tương lai.
Sao Hỏa đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu lịch sử khí hậu, nước và khả năng tồn tại sự sống ngoài Trái Đất, là “cánh cửa” giúp con người hiểu thêm về Hệ Mặt Trời.
Sao Thủy (Mercury) – Hành tinh gần Mặt Trời nhất trong Hệ Mặt Trời
Sao Thủy – Mercury là hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời với đường kính khoảng 4.880 km, chỉ bằng khoảng 38% Trái Đất. Nó nằm gần Mặt Trời nhất, cách khoảng 58 triệu km, khiến bề mặt chịu nhiệt độ cực đoan và điều kiện sống khắc nghiệt. Hành tinh này không có bầu khí quyển đáng kể, vì vậy không có lớp bảo vệ chống lại bức xạ Mặt Trời và các thiên thạch.

- Bề mặt: Sao Thủy có bề mặt đầy hố va chạm, thung lũng và các đồng bằng núi lửa cổ, giống như Mặt Trăng.
- Nhiệt độ: Ban ngày có thể lên tới 430°C, ban đêm giảm sâu xuống −180°C do thiếu khí quyển giữ nhiệt.
- Quỹ đạo và ngày trên Sao Thủy: Một vòng quay quanh Mặt Trời kéo dài khoảng 88 ngày Trái Đất. Ngày trên Sao Thủy (từ bình minh đến bình minh) dài khoảng 176 ngày Trái Đất, do hành tinh quay rất chậm quanh trục.
- Từ trường: Có từ trường yếu, khoảng 1% từ trường Trái Đất, giúp hạn chế phần nào bức xạ Mặt Trời.
- Vệ tinh: Sao Thủy không có vệ tinh tự nhiên.
Sao Thủy là hành tinh quan trọng trong nghiên cứu Hệ Mặt Trời, giúp các nhà thiên văn học hiểu rõ hơn về sự hình thành và tiến hóa của các hành tinh nhỏ, gần Mặt Trời và điều kiện cực đoan ngoài không gian.
Sao Diêm Vương (Pluto) – Hành tinh lùn ở rìa Hệ Mặt Trời
Sao Diêm Vương (Pluto) là một hành tinh lùn nằm ở vành đai Kuiper, ở rìa ngoài của Hệ Mặt Trời, cách Mặt Trời trung bình khoảng 5,9 tỷ km. Pluto có đường kính khoảng 2.377 km, nhỏ hơn cả Mặt Trăng của Trái Đất, và được phân loại lại từ “hành tinh thứ 9” thành “hành tinh lùn” từ năm 2006.

Đặc điểm nổi bật:
- Bề mặt: Bề mặt Pluto chủ yếu gồm băng, đá và chất đông lạnh như nito, metan và carbon monoxide, tạo nên các vùng sáng tối rõ rệt.
- Nhiệt độ: Rất thấp, trung bình khoảng −229°C, khiến hành tinh này gần như đóng băng hoàn toàn.
- Quỹ đạo: Pluto có quỹ đạo hình elip kéo dài, một vòng quay quanh Mặt Trời mất khoảng 248 năm Trái Đất.
- Ngày trên Pluto: Một ngày trên Pluto (từ bình minh đến bình minh) dài khoảng 6,4 ngày Trái Đất.
- Vệ tinh: Pluto có 5 vệ tinh đã biết, nổi bật nhất là Charon, vệ tinh lớn đến mức một số nhà khoa học coi Pluto–Charon là hệ đôi.
Dù là hành tinh lùn, Pluto vẫn thu hút sự quan tâm lớn của các nhà thiên văn học và công chúng, đặc biệt sau sứ mệnh New Horizons (2015) cung cấp những hình ảnh chi tiết đầu tiên về hành tinh xa xôi này.
Kết luận
Hệ mặt trời có bao nhiêu hành tinh? Hiện nay, Hệ Mặt Trời có 8 hành tinh theo quy định của IAU, do Pluto được xếp vào nhóm hành tinh lùn từ năm 2006. Khi sắp xếp theo độ lớn, ta dễ dàng thấy sự vượt trội của các hành tinh khí khổng lồ so với nhóm hành tinh đá. Việc nắm rõ số lượng và kích thước các hành tinh giúp chúng ta hiểu hơn về cấu trúc và sự hình thành của Hệ Mặt Trời.
