[Download] Mẫu giấy ủy quyền cho cá nhân và công ty | 2026

Giấy ủy quyền là văn bản quan trọng giúp cá nhân hoặc doanh nghiệp trao quyền cho người khác thay mặt mình thực hiện công việc trong phạm vi pháp lý cho phép. Năm 2026, nhiều biểu mẫu đã được cập nhật để phù hợp hơn với quy định mới và nhu cầu thực tế. Trong bài viết này, bạn có thể tải về đầy đủ các mẫu giấy ủy quyền cho cá nhân và công ty – dễ dùng, đúng chuẩn và áp dụng được ngay.

Giấy ủy quyền là gì? Khi nào cần dùng?

Giấy ủy quyền là văn bản pháp lý mang tính xác nhận, dùng để ghi lại việc một cá nhân hoặc tổ chức (bên ủy quyền) giao cho một cá nhân/tổ chức khác (bên được ủy quyền) thay mặt mình thực hiện một hoặc nhiều công việc trong phạm vi nhất định.

Văn bản này giúp các cơ quan, tổ chức có căn cứ xác định người đang thực hiện công việc có quyền thay mặt bạn, từ đó tránh tranh chấp, nhầm lẫn hoặc từ chối xử lý hồ sơ.

Giấy ủy quyền được dùng khi nào? Giấy ủy quyền có tính linh hoạt cao, phù hợp với nhiều tình huống trong đời sống và công việc, bao gồm:

mau-giay-uy-quyen-cho-ca-nhan-va-cong-ty-1 (9)
  • Khi bạn bận hoặc không thể trực tiếp làm việc Ví dụ: bạn đi công tác, bận việc đột xuất, sức khỏe không cho phép…
  • Khi cần người khác nộp hoặc nhận hồ sơ thay: Nhận bằng tốt nghiệp, sổ BHXH, giấy tờ tại cơ quan nhà nước, nhận hộ chiếu…
  • Ủy quyền cho nhân viên xử lý công việc thay lãnh đạo: Ký chứng từ nội bộ, nộp hồ sơ thuế, làm thủ tục hành chính cho công ty…
  • Giao dịch liên quan ngân hàng, bảo hiểm: Nhận tiền, làm thủ tục đáo hạn bảo hiểm, lấy sao kê…
  • Ủy quyền trong doanh nghiệp: Đại diện phát biểu, ký giấy tờ nội bộ, làm việc với đối tác.
  • Giải quyết công việc tạm thời, không mang tính pháp lý lớn: Đây là điểm quan trọng để phân biệt với Hợp đồng ủy quyền – loại văn bản có tính ràng buộc pháp lý mạnh và thường phải công chứng.

9+ mẫu giấy ủy quyền cho cá nhân và công ty cập nhật 2026

Giấy ủy quyền được dùng khi bạn không thể trực tiếp thực hiện một công việc và cần người khác thay mặt mình thực hiện trong phạm vi cho phép. Tùy vào mục đích, mỗi mẫu giấy ủy quyền dưới đây sẽ phù hợp với từng tình huống cụ thể:

Mẫu giấy ủy quyền cho người thân

Mẫu giấy ủy quyền cho người thân thường được sử dụng khi bạn không thể trực tiếp làm các thủ tục cá nhân như nộp hồ sơ, nhận giấy tờ, ký xác nhận hoặc giải quyết công việc tại cơ quan nhà nước. Người được ủy quyền có thể là cha mẹ, anh chị em hoặc vợ/chồng.
👉 Tải xuống mẫu tại đây

mau-giay-uy-quyen-cho-ca-nhan-va-cong-ty-1

Mẫu giấy ủy quyền viết tay

Giấy ủy quyền viết tay phù hợp với các trường hợp đơn giản, cần sử dụng nhanh và không yêu cầu mẫu theo chuẩn cố định. Người ủy quyền có thể tự viết bằng tay miễn sao nội dung đảm bảo các thông tin quan trọng như đối tượng, phạm vi, thời hạn và trách nhiệm pháp lý.
👉 Tải xuống mẫu tại đây

mau-giay-uy-quyen-cho-ca-nhan-va-cong-ty-1 (2)

Mẫu giấy ủy quyền cá nhân cho cá nhân

Đây là mẫu dùng khi một cá nhân muốn ủy quyền cho một cá nhân khác thực hiện công việc thay mình, chẳng hạn ký nhận, xử lý hồ sơ, làm thủ tục hành chính hoặc thực hiện giao dịch dân sự.
👉 Tải xuống mẫu tại đây

mau-giay-uy-quyen-cho-ca-nhan-va-cong-ty-1 (3)

Mẫu giấy ủy quyền công ty cho cá nhân

Mẫu này được sử dụng khi doanh nghiệp ủy quyền cho một nhân viên hoặc người đại diện đứng ra xử lý công việc thay mặt công ty: ký hợp đồng, làm việc với đối tác, nộp/nhận giấy tờ cơ quan nhà nước hoặc tham gia các cuộc họp.
👉 Tải xuống mẫu tại đây

mau-giay-uy-quyen-cho-ca-nhan-va-cong-ty-1 (4)

Mẫu giấy ủy quyền giải quyết công việc

Đây là mẫu được dùng trong nhiều tình huống, từ hành chính, dân sự cho đến các giao dịch trong đời sống. Người ủy quyền trao quyền cho người khác thay mình giải quyết một hoặc nhiều đầu việc cụ thể trong phạm vi xác định.
👉 Tải xuống mẫu tại đây

mau-giay-uy-quyen-cho-ca-nhan-va-cong-ty-1 (5)

Mẫu giấy ủy quyền nhận giấy tờ

Mẫu này thường được sử dụng để ủy quyền cho người khác đến các cơ quan, tổ chức nhận hồ sơ, sổ sách, văn bản, chứng nhận hoặc kết quả thủ tục hành chính. Giấy cần ghi rõ loại giấy tờ sẽ nhận để tránh sai sót hoặc nhầm lẫn trong quá trình làm việc.
👉 Tải xuống mẫu tại đây

mau-giay-uy-quyen-cho-ca-nhan-va-cong-ty-1 (6)

Mẫu giấy ủy quyền nhận tiền

Mẫu giấy này dùng để ủy quyền cho người khác thay bạn nhận tiền: tiền mặt, chuyển khoản, bảo hiểm, trợ cấp, lương hoặc thanh toán hợp đồng. Do liên quan đến tài chính, nội dung cần ghi rõ số tiền, nguồn tiền và trách nhiệm của hai bên để đảm bảo an toàn pháp lý.
👉 Tải xuống mẫu tại đây

mau-giay-uy-quyen-cho-ca-nhan-va-cong-ty-1 (7)

Mẫu giấy ủy quyền đất đai

Mẫu giấy ủy quyền này áp dụng khi bạn muốn nhờ người khác đại diện thực hiện các thủ tục liên quan đến quyền sử dụng đất như nộp hồ sơ, ký giấy tờ, nhận kết quả, hoặc làm việc với cơ quan tài nguyên – môi trường. Đây là loại ủy quyền có tính pháp lý cao, cần thông tin chính xác và có thể yêu cầu công chứng.
👉 Tải xuống mẫu tại đây

mau-giay-uy-quyen-cho-ca-nhan-va-cong-ty-1 (8)

Mẫu giấy ủy quyền có xác nhận của địa phương

Mẫu này phù hợp khi bạn cần ủy quyền cho người khác thực hiện công việc cần xác minh danh tính hoặc giá trị pháp lý cao hơn. UBND xã/phường sẽ chứng thực để đảm bảo tính hợp lệ của chữ ký và nội dung ủy quyền, giúp tránh tranh chấp hoặc rủi ro pháp lý trong quá trình làm việc.
👉 Tải xuống mẫu tại đây

Quy định pháp luật về giấy ủy quyền

Mặc dù “giấy ủy quyền” được dùng rất phổ biến trong thực tế, nhưng pháp luật Việt Nam không có một văn bản riêng quy định cụ thể về mẫu giấy ủy quyền.

Cơ sở pháp lý của việc ủy quyền

Hiện nay pháp luật Việt Nam không có một văn bản độc lập quy định riêng về “giấy ủy quyền”. Tuy nhiên, khái niệm ủy quyền được điều chỉnh trong các quy định về đại diện theo ủy quyền và các luật chuyên ngành liên quan. Cụ thể:

  • Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền đại diện theo ủy quyền và hợp đồng ủy quyền.
  • Các văn bản chuyên ngành như Nghị định về đăng ký doanh nghiệp, đăng ký bản quyền… yêu cầu ủy quyền phải bằng văn bản khi cá nhân không thể trực tiếp thực hiện thủ tục.

Giấy ủy quyền có giá trị pháp lý khi nào?

Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 chỉ quy định về “hợp đồng ủy quyền”, giấy ủy quyền là một dạng hành vi pháp lý đơn phương được dùng để xác lập quyền đại diện theo ủy quyền trong thực tế.

Điều này có nghĩa là giấy ủy quyền sẽ có giá trị pháp lý khi:

  • Được lập bằng văn bản rõ ràng nội dung, phạm vi, thời hạn ủy quyền.
  • Có chữ ký của bên ủy quyền (và thường có chữ ký của bên nhận nếu giao kết 2 bên).
  • Không vi phạm quy định của pháp luật, đạo đức xã hội.

Tham khảo thêm: BHK là đất gì? Thủ tục chuyển đất BHK sang đất ở quy định mới

Giấy ủy quyền có bắt buộc phải công chứng/chứng thực không?

Theo quy định pháp luật hiện hành:

  • Không bắt buộc công chứng/chứng thực trong hầu hết các trường hợp giấy ủy quyền thông thường. Ví dụ: ủy quyền đi nộp hồ sơ doanh nghiệp không yêu cầu công chứng.
  • Quy định pháp luật chưa xác định bắt buộc công chứng đối với tất cả giấy ủy quyền; công chứng/chứng thực chỉ áp dụng khi pháp luật chuyên ngành yêu cầu rõ.
  • Trong nhiều thủ tục hành chính, cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu bản giấy ủy quyền được chứng thực hoặc công chứng tại Ủy ban nhân dân, Phòng Tư pháp hoặc tổ chức hành nghề công chứng để đảm bảo tính xác thực.

Như vậy, giấy ủy quyền thông thường không tự động phải công chứng/chứng thực, trừ khi pháp luật quy định cụ thể đối với từng thủ tục.

Tham khảo thêm: Xin giấy xác nhận dân sự ở đâu? Hướng dẫn thủ tục chi tiết

Trường hợp cần lập giấy ủy quyền bằng văn bản

Một số trường hợp pháp luật yêu cầu ủy quyền phải bằng văn bản (kèm theo các giấy tờ liên quan), ví dụ:

  • Ủy quyền đăng ký bản quyền tác phẩm (phải lập bằng văn bản, có nội dung rõ ràng).
  • Ủy quyền nộp hồ sơ doanh nghiệp/hộ kinh doanh bằng văn bản; tuy không bắt buộc công chứng nhưng phải lập thành thư ủy quyền đầy đủ.

Phạm vi ủy quyền theo luật

Pháp luật cho phép ủy quyền thực hiện giao dịch dân sự và các hành vi pháp lý hợp pháp khác; nghĩa là:

  • Cá nhân, pháp nhân có quyền ủy quyền cho người khác thực hiện công việc theo thỏa thuận.
  • Phạm vi ủy quyền cần được xác định rõ ràng, cụ thể; không được ủy quyền các công việc trái pháp luật hoặc vượt quá năng lực của bên ủy quyền.

Tham khảo thêm: Xin lý lịch tư pháp số 2 ở đâu? Hướng dẫn thủ tục chi tiết

Điều kiện để giấy ủy quyền có tính pháp lý

Một giấy ủy quyền hợp pháp phải bảo đảm những yếu tố sau:

  • Thông tin bên ủy quyền và bên được ủy quyền rõ ràng, đúng pháp luật.
  • Nội dung ủy quyền cụ thể, xác định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Thời hạn ủy quyền được ghi rõ (khi cần).
  • Chữ ký hợp lệ của bên ủy quyền (hoặc của cả hai bên nếu yêu cầu).

Một số lưu ý để giấy ủy quyền có giá trị

Để giấy ủy quyền có giá trị và tránh tranh chấp, bạn cần lưu ý các điểm quan trọng sau:

  • Xác định đúng trường hợp được phép dùng giấy ủy quyền – chỉ áp dụng cho công việc đơn giản, sự vụ; không dùng cho giao dịch tài sản lớn (nhà đất, tài chính quan trọng…).
  • Ghi đầy đủ thông tin của các bên ủy quyền và được ủy quyền, gồm họ tên, ngày sinh, số CCCD/CMND, địa chỉ hoặc thông tin pháp nhân (nếu là tổ chức).
  • Nêu rõ phạm vi ủy quyền, công việc được thực hiện, quyền hạn và giới hạn cụ thể để tránh lạm quyền hoặc hiểu sai.
  • Ghi rõ thời hạn ủy quyền, có thể theo ngày/tháng/năm hoặc ghi “đến khi hoàn thành công việc” để tránh tranh chấp.
  • Chữ ký phải hợp lệ, trùng khớp với giấy tờ tùy thân; cả hai bên nên ký để xác nhận.
  • Cân nhắc công chứng/chứng thực, đặc biệt khi giao dịch liên quan đến tài chính, ngân hàng, hồ sơ nhà nước – nhiều nơi yêu cầu bắt buộc.
  • Chuẩn bị kèm theo bản sao giấy tờ liên quan, như CCCD/CMND của hai bên hoặc hồ sơ công việc được ủy quyền.
  • Kiểm tra yêu cầu cụ thể của từng cơ quan/đơn vị, vì mỗi nơi có thể có mẫu giấy ủy quyền hoặc điều kiện chứng thực riêng.

FAQs

Hình thức của giấy ủy quyền thế nào?

Giấy ủy quyền có thể được lập dưới dạng:

  • Văn bản viết tay, hoặc
  • Văn bản đánh máy theo mẫu.

Pháp luật không quy định mẫu cố định, nhưng giấy ủy quyền phải có:

  • Thông tin hai bên
  • Nội dung ủy quyền
  • Phạm vi & thời hạn ủy quyền
  • Chữ ký của hai bên
  • (Nếu cần) phần xác nhận của cơ quan có thẩm quyền

→ Đối với thủ tục hành chính, cơ quan tiếp nhận có thể yêu cầu giấy ủy quyền phải được chứng thực.

Có phải công chứng giấy ủy quyền không?

Không phải mọi giấy ủy quyền đều cần công chứng.

  • Không cần công chứng: Các công việc đơn giản như nhận hộ giấy tờ, nộp hồ sơ, làm việc nội bộ công ty…
  • Cần công chứng/chứng thực khi:
    • Ủy quyền giao dịch ngân hàng
    • Ủy quyền liên quan đến tài sản, tài chính
    • Ủy quyền cho cơ quan nhà nước
    • Đơn vị yêu cầu giấy ủy quyền có xác nhận

→ Tùy theo tính chất công việc, bạn cần xác minh yêu cầu của nơi tiếp nhận hồ sơ.

Thời hạn của giấy ủy quyền là bao lâu?

Pháp luật không quy định thời hạn cố định.
Thời hạn do hai bên tự thỏa thuận, có thể là:

  • 1 ngày, 1 tuần, 1 tháng…
  • Đến khi hoàn thành công việc
  • Không ghi thời hạn (tự hiểu là đến khi công việc kết thúc hoặc khi bị hủy bỏ)

Lưu ý: Nếu bỏ trống thời hạn, dễ gây tranh chấp → nên ghi rõ ràng.

Quyền và nghĩa vụ của bên được ủy quyền?

Theo Bộ luật Dân sự 2015:
Quyền:

  • Được thực hiện công việc trong phạm vi ủy quyền
  • Được yêu cầu bên ủy quyền cung cấp hồ sơ, thông tin cần thiết

Nghĩa vụ:

  • Thực hiện đúng phạm vi ủy quyền
  • Báo cáo kết quả thực hiện công việc
  • Giữ bí mật thông tin (nếu có)
  • Hoàn trả giấy tờ/tài sản sau khi kết thúc
  • Chịu trách nhiệm nếu hành vi vượt quá quyền hạn gây thiệt hại

Có cần trả thù lao cho bên được ủy quyền nếu họ đơn phương chấm dứt ủy quyền?

  • Hợp đồng/giấy ủy quyền không ghi thù lao: Không phải trả thù lao.
  • Có thỏa thuận thù lao: Bên được ủy quyền vẫn được nhận phần thù lao tương ứng với công việc đã làm, nếu đã bắt đầu thực hiện công việc.

Lưu ý:

  • Nếu bên được ủy quyền tự ý chấm dứt mà gây thiệt hại, họ phải bồi thường theo Bộ luật Dân sự.

Phân biệt giấy ủy quyền và hợp đồng ủy quyền?

Tiêu chíGiấy ủy quyềnHợp đồng ủy quyền
Tính chấtĐơn phương – chỉ do một bên lậpSong phương – có sự thỏa thuận của 2 bên
Giá trị pháp lýThấp hơn, dùng việc đơn giảnCao hơn, dùng công việc quan trọng
Công chứngKhông bắt buộc (tùy trường hợp)Thường phải công chứng nếu liên quan tài sản
Phạm viCông việc sự vụ đơn giảnCông việc có ràng buộc pháp lý, tài sản
Thù laoThường không cóThường có thỏa thuận cụ thể

Có được ủy quyền lại không? (Ủy quyền cho người thứ ba)

Có – nếu thỏa các điều kiện sau (theo Điều 564 BLDS):

  • Được bên ủy quyền đồng ý; hoặc
  • sự kiện bất khả kháng; hoặc
  • Vì lý do khách quan buộc phải ủy quyền lại và có lợi cho bên ủy quyền.

Lưu ý quan trọng:

  • Phạm vi ủy quyền lại không được vượt phạm vi ủy quyền ban đầu.
  • Phải thông báo cho bên ủy quyền.
  • Việc ủy quyền lại nên lập thành văn bản.

Kết luận

Giấy ủy quyền là công cụ pháp lý hữu ích, giúp cá nhân và doanh nghiệp linh hoạt hơn trong việc xử lý công việc khi không thể trực tiếp thực hiện. Việc sử dụng đúng mẫu, điền đúng thông tin và nắm rõ phạm vi ủy quyền sẽ giúp tránh rủi ro, đồng thời đảm bảo giấy tờ được cơ quan, tổ chức chấp nhận. Với bộ mẫu giấy ủy quyền cho cá nhân và công ty cập nhật 2026 được cung cấp trong bài, bạn hoàn toàn có thể tải về và sử dụng ngay cho nhiều mục đích khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp.

Tân Phát

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *